Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Phương án rẻ hơn
Buying
saves $6.964 over the term
Tổng chi phí thuê $17.364
Chi phí mua ròng (sau khi bán lại) $10.400
Chênh lệch $6.964

Công Cụ Này Giúp Gì Cho Bạn

Công cụ So Sánh Thuê và Mua Xe VinFast giúp bạn quyết định xem thuê (lease) hay vay mua trả góp một chiếc xe điện VinFast (như VF 8 hay VF 9) là lựa chọn tài chính khôn ngoan hơn trong một kỳ hạn cố định. Công cụ đối chiếu tổng chi phí thực tế khi thuê với chi phí ròng khi mua — trong đó có tính đến giá trị bán lại (giá trị còn lại) mà bạn thu hồi được khi bán xe sau này. Các con số được nhập theo đơn vị tiền tệ địa phương của bạn (ở đây hiển thị là $). Lưu ý: hình thức thuê xe (lease) phổ biến ở các thị trường như Mỹ; tại Việt Nam, người mua xe thường vay trả góp qua ngân hàng, nên hãy điều chỉnh các con số cho phù hợp với điều kiện thực tế của bạn.

Sơ đồ hai nhánh so sánh việc thuê và mua ô tô
Thuê và mua dẫn đến các thành phần tổng chi phí khác nhau.

Cách Sử Dụng

Nhập khoản trả thuê hàng tháng và số tiền trả trước khi thuê (hoặc khoản chi ban đầu để nhận xe). Đặt kỳ hạn theo tháng — hợp đồng thuê thường là 24, 36 hoặc 48 tháng. Sau đó nhập khoản trả góp hàng tháng và tiền trả trước nếu bạn chọn mua cùng mẫu xe đó, cùng với ước tính giá trị bán lại của xe vào cuối kỳ hạn tương ứng. Công cụ sẽ lập tức cho biết phương án nào rẻ hơn và chênh lệch bao nhiêu.

Giải Thích Công Thức

Chi phí thuê đơn giản là cộng tất cả các khoản trả hàng tháng với số tiền trả trước: khoản thuê hàng tháng × kỳ hạn + tiền trả trước thuê. Khi mua, chi phí được tính bằng tổng tất cả các khoản trả góp cộng tiền trả trước, rồi trừ đi số tiền bạn thu về khi bán xe: khoản trả góp hàng tháng × kỳ hạn + tiền trả trước mua − giá trị bán lại. Chính việc trừ giá trị bán lại là yếu tố khiến phương án mua trở nên cạnh tranh, bởi khi hết hạn thuê bạn không sở hữu gì cả.

$$\Delta = \left| \text{Lease}_{\text{total}} - \text{Buy}_{\text{net}} \right|$$

$$\text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} \text{Lease}_{\text{total}} &= \text{Monthly Lease} \times \text{Term} + \text{Lease Down} \\ \text{Buy}_{\text{net}} &= \text{Monthly Loan} \times \text{Term} + \text{Buy Down} - \text{Resale Value} \end{aligned} \right.$$

Quảng cáo
Biểu đồ cột so sánh tổng chi phí thuê và các thành phần chi phí mua ròng
Tổng chi phí thuê cộng các khoản trả hằng tháng và tiền trả trước; chi phí mua ròng trừ đi giá trị bán lại.

Ví Dụ Cụ Thể

Giả sử một chiếc VF 8 được cho thuê với giá 399$/tháng, trả trước 3.000$ trong 36 tháng. Tổng chi phí thuê = \(399 \times 36 + 3.000 = 17.364\$\). Nếu mua thì trả góp 650$/tháng, trả trước 5.000$, và xe có giá trị 18.000$ sau 36 tháng. Chi phí mua ròng = \(650 \times 36 + 5.000 - 18.000 = 10.400\$\). Mua rẻ hơn 6.964$ — vì bạn vẫn giữ được phần tài sản của chiếc xe.

Câu Hỏi Thường Gặp

Công cụ này đã tính lãi suất chưa? Rồi — lãi suất đã được tính sẵn trong khoản trả góp hàng tháng mà bạn nhập, nên kết quả phản ánh đúng dòng tiền thực tế.

Nên dùng giá trị bán lại nào? Giá trị bán lại của xe điện rất khác nhau; hãy tham khảo các tin rao bán gần đây của cùng mẫu xe và số km đã đi. Ước tính càng thấp thì phương án mua trông càng đắt.

Vì sao đôi khi thuê vẫn có lợi hơn? Nếu giá trị bán lại thấp hoặc bạn luôn muốn dùng mẫu xe mới nhất, thì sự ràng buộc nhẹ nhàng hơn của hình thức thuê có thể thắng thế, dù cuối cùng bạn không sở hữu chiếc xe.

Cập nhật lần cuối: