Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tiền thuê xe hàng tháng ước tính
$528,89
mỗi tháng
Phần khấu hao $388,89/mo
Phí tài chính (phí thuê tiền) $140,00/mo
Thuế hàng tháng $0,00/mo
APR tương đương 6%
Tổng các khoản trả $19.040,00

Công cụ tính tiền thuê xe là gì?

Công cụ này ước tính số tiền phải trả hàng tháng khi thuê xe trả góp (theo mô hình lease xe phổ biến ở Mỹ), dựa trên giá vốn vốn hóa (capitalized cost), giá trị còn lại (residual value), kỳ hạn thuê và money factor. Nó tách khoản trả hàng tháng thành phần khấu hao và phần phí tài chính (phí "thuê tiền"), đồng thời cộng thêm thuế bán hàng tính trên khoản trả hàng tháng. Lưu ý đây là hình thức thuê xe đặc thù của thị trường Mỹ; nếu bạn ở Việt Nam thì cách mua xe trả góp qua ngân hàng vận hành theo quy tắc khác.

Cách sử dụng

Nhập giá vốn đã thương lượng (mức giá xe hai bên thống nhất), giá trị còn lại (giá trị chiếc xe khi hết hạn thuê), kỳ hạn thuê tính bằng tháng, money factor (một số thập phân nhỏ mà bên cho thuê dùng thay cho lãi suất), và mức thuế bán hàng tại địa phương bạn. Công cụ sẽ trả về tiền thuê hàng tháng ước tính kèm bảng phân tích chi tiết.

Giải thích công thức

Khoản trả cơ bản là tổng của hai phần.

$$M = (D + F)\left(1 + \frac{\text{Tax \%}}{100}\right)$$

$$\text{trong đó}\quad \left\{ \begin{aligned} D &= \frac{\text{Cap Cost} - \text{Residual}}{\text{Term}} \\ F &= \left(\text{Cap Cost} + \text{Residual}\right)\text{Money Factor} \end{aligned} \right.$$

Khấu hao = (Giá vốn − Giá trị còn lại) ÷ Kỳ hạn, tức là phần giá trị mất đi được chia đều cho cả thời gian thuê. Phí tài chính = (Giá vốn + Giá trị còn lại) × Money Factor, xấp xỉ phần lãi tính trên số dư trung bình. Nhân money factor với 2400 sẽ ra mức APR (lãi suất năm) tương đương. Cuối cùng, thuế bán hàng được áp lên khoản trả hàng tháng.

Sơ đồ giá trị xe giảm từ chi phí vốn hóa xuống giá trị còn lại trong suốt thời hạn thuê
Khấu hao là chênh lệch giữa chi phí vốn hóa khi bắt đầu thuê và giá trị còn lại khi kết thúc.
Sơ đồ thể hiện khoản trả thuê được chia thành phần khấu hao và phần tài chính
Khoản trả góp thuê hằng tháng gồm phí khấu hao và phí tài chính (tiền thuê).

Ví dụ minh họa

Giá vốn 35.000 USD, Giá trị còn lại 21.000 USD, Kỳ hạn 36 tháng, Money Factor 0,0025, Thuế 8%.

$$D = \frac{35000 - 21000}{36} = 388{,}89 \text{ USD}$$$$F = (35000 + 21000) \times 0{,}0025 = 140{,}00 \text{ USD}$$

Khoản cơ bản = \(528{,}89\) USD. Thuế = \(528{,}89 \times 8\% = 42{,}31\) USD. Tiền thuê hàng tháng ≈ \(571{,}20\) USD.

Câu hỏi thường gặp

Money factor là gì? Đây là cách bên cho thuê thể hiện lãi suất khi lease xe. Nhân với 2400 để quy đổi ra APR xấp xỉ (\(0{,}0025 \times 2400 = 6\%\)).

Thuế tính trên toàn bộ khoản trả phải không? Ở phần lớn các bang của Mỹ, thuế được tính trên toàn bộ khoản trả hàng tháng; một số bang chỉ tính thuế trên phần khấu hao. Công cụ này áp thuế trên toàn bộ khoản trả hàng tháng.

Có bao gồm các loại phí không? Không — phí khởi tạo hợp đồng (acquisition fee), tiền trả trước và phí đăng ký xe không nằm trong ước tính này.

Cập nhật lần cuối: