Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Số tiền vay tối đa có thể chi trả
216.829,1
dựa trên thu nhập và các khoản nợ của bạn
Tổng ngân sách trả nợ tối đa (DTI) 1.800
Số tiền trả tối đa cho khoản vay này 1.300

Công cụ này giúp gì cho bạn

Công Cụ Tính Khoản Vay Tối Đa Theo Thu Nhập giúp bạn ước tính số tiền vay lớn nhất mà ngân sách của bạn có thể "gánh" được mỗi tháng. Công cụ kết hợp thu nhập hàng tháng trước thuế, tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI) mục tiêu, các khoản trả nợ hiện tại cùng với lãi suất và kỳ hạn vay để tính ra số tiền vay tối đa bạn có thể đáp ứng. Đây là công cụ mang tính tổng quát và không áp dụng theo quy định cho vay của riêng quốc gia nào — nếu bạn ở Việt Nam, hãy lưu ý rằng tiêu chí xét duyệt của từng ngân hàng có thể khác nhau.

Cách sử dụng

Nhập thu nhập hàng tháng trước thuế, tỷ lệ DTI tối đa mà bạn muốn giữ ở mức an toàn (các tổ chức cho vay thường áp dụng 36%–43%), các khoản trả nợ hàng tháng hiện có (thẻ tín dụng, vay mua xe, vay sinh viên), cùng lãi suất hàng năm và kỳ hạn vay tính theo năm. Công cụ sẽ cho biết ngân sách trả nợ hàng tháng của bạn, số tiền còn lại có thể dùng cho khoản vay mới, và số tiền gốc tương ứng mà khoản trả đó có thể "cõng" được.

Giải thích công thức

Trước hết, công cụ tính tổng ngân sách trả nợ của bạn: Thu nhập × DTI. Sau đó trừ đi các khoản trả nợ hiện có để ra số tiền còn lại có thể dùng cho khoản vay mới, gọi là P. Tiếp theo, P được quy đổi thành số tiền vay theo công thức niên kim giá trị hiện tại, trong đó \(r\) là lãi suất hàng tháng (lãi suất năm ÷ 12) và \(n\) là tổng số kỳ trả nợ hàng tháng (số năm × 12):

$$\text{Khoản vay} = P \cdot \frac{1 - (1 + r)^{-n}}{r}$$
Quảng cáo
Sơ đồ phẳng quy đổi khoản trả hàng tháng hợp lý thành số tiền vay tối đa qua lãi suất và kỳ hạn
Khoản trả hàng tháng hợp lý được quy đổi thành khoản vay tối đa dựa trên lãi suất \(r\) và kỳ hạn \(n\).
Sơ đồ phẳng cho thấy thu nhập hàng tháng chia thành khoản trả cho phép theo DTI trừ nợ hiện có bằng khoản trả khả dụng
Cách tính khoản trả hàng tháng khả dụng từ thu nhập, giới hạn DTI và các khoản nợ hiện có.

Ví dụ minh họa

Thu nhập 5.000 USD/tháng, DTI 36%, nợ hiện có 500 USD, lãi suất 6%, kỳ hạn 30 năm. Ngân sách = \(5000 \times 0{,}36 = 1.800\) USD. Số tiền còn lại \(P = 1800 - 500 = 1.300\) USD. Lãi suất tháng \(r = 0{,}06/12 = 0{,}005\), \(n = 360\).

$$\text{Khoản vay} = 1300 \cdot \frac{1 - 1{,}005^{-360}}{0{,}005} \approx \mathbf{216.829 \text{ USD}}$$

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ DTI bao nhiêu là tốt? Nhiều tổ chức cho vay ưu tiên tổng DTI ở mức 36% trở xuống, dù một số nơi vẫn chấp nhận đến 43% hoặc cao hơn tùy sản phẩm vay và hồ sơ tín dụng của bạn.

Nên dùng thu nhập gộp hay thu nhập thực nhận? DTI thường được tính dựa trên thu nhập gộp hàng tháng (trước thuế), và đây cũng là con số mà công cụ này yêu cầu.

Con số này đã bao gồm thuế, bảo hiểm hay phí chưa? Chưa. Công cụ chỉ ước tính phần gốc và lãi. Bạn cần cộng thêm thuế tài sản, bảo hiểm và các chi phí tất toán riêng để có cái nhìn đầy đủ.

Cập nhật lần cuối: