Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Số tiền vay tối đa
166.791,61
số tiền gốc có thể vay (giá trị hiện tại)
Số kỳ trả góp 360
Tổng số tiền phải trả 360.000
Tổng tiền lãi 193.208,39

Công Cụ Tính Khoản Vay Ngược Là Gì?

Công cụ tính khoản vay ngược đảo ngược câu hỏi quen thuộc. Thay vì hỏi "với khoản vay này thì mỗi tháng tôi phải trả bao nhiêu?", nó trả lời câu hỏi "nếu mỗi tháng tôi trả được một số tiền nhất định thì tôi vay được tối đa bao nhiêu?". Bạn chỉ cần nhập khoản trả hàng tháng mong muốn, lãi suất và kỳ hạn, công cụ sẽ tính ra số tiền vay — chính là giá trị hiện tại (PV) của dòng tiền trả góp đó. Đây là cách lý tưởng để lập kế hoạch tài chính trước khi đi tìm vay mua nhà, vay mua xe hay vay tiêu dùng.

Sơ đồ thể hiện mũi tên từ khoản trả hàng tháng chỉ ngược về số tiền vay, minh họa chiều tính ngược
Máy tính khoản vay ngược tính từ khoản trả hàng tháng đã biết ra số tiền bạn có thể vay.

Cách Sử Dụng

Hãy nhập khoản trả hàng tháng mà bạn thấy thoải mái, mức lãi suất hàng năm mà bên cho vay đưa ra, và kỳ hạn vay tính theo năm. Công cụ sẽ ngay lập tức cho biết số tiền vay tối đa, tổng số kỳ trả góp, tổng số tiền bạn phải trả trong suốt thời gian vay và tổng tiền lãi phải trả.

Giải Thích Công Thức

Công cụ sử dụng công thức giá trị hiện tại của niên kim thông thường:

$$PV = PMT \times \frac{1 - (1 + r)^{-n}}{r}$$

Trong đó r là lãi suất theo tháng (lãi suất năm ÷ 12 ÷ 100) và n là tổng số kỳ trả góp hàng tháng (số năm × 12). Nếu lãi suất bằng 0 thì số tiền vay chỉ đơn giản là khoản trả × n.

Quảng cáo
Công thức giá trị hiện tại của niên kim có chú thích PV, PMT, r và n
Công thức giá trị hiện tại liên hệ khoản trả (PMT), lãi suất tháng (r) và số kỳ trả (n) với số tiền vay (PV).

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn trả được 1.000 USD mỗi tháng, lãi suất năm là 6% và kỳ hạn 30 năm. Khi đó lãi suất tháng \(r = 0{,}005\) và \(n = 360\).

$$PV = 1000 \times \frac{1 - 1{,}005^{-360}}{0{,}005} \approx 166{,}791{,}61 \text{ USD}$$

Trong 30 năm, tổng cộng bạn sẽ trả 360.000 USD, trong đó khoảng 193.208 USD là tiền lãi.

Câu Hỏi Thường Gặp

Con số này có bao gồm thuế và bảo hiểm không? Không. Công cụ chỉ tính phần gốc và lãi. Với khoản vay mua nhà ở một số nước (ví dụ Mỹ), khoản ký quỹ cho thuế bất động sản và bảo hiểm sẽ làm giảm phần tiền thực sự dùng để trả nợ vay. Tại Việt Nam quy định có thể khác, bạn nên hỏi rõ ngân hàng.

Tôi nên dùng mức lãi suất nào? Hãy dùng lãi suất thực tế (APR) mà bên cho vay báo để có kết quả sát nhất, vì APR phản ánh chi phí vay thực sự.

Có dùng được cho mọi loại vay không? Có — mọi khoản vay lãi suất cố định, trả góp đều nhau hàng tháng đều phù hợp, bao gồm vay mua nhà, vay mua xe và vay tiêu dùng.

Cập nhật lần cuối: