Công cụ tính khối lượng từ thể tích là gì?
Công cụ này giúp chuyển đổi một thể tích đã đo của bất kỳ chất nào sang khối lượng (trọng lượng) dựa trên mật độ của chất đó. Nó áp dụng mối quan hệ phổ quát giữa khối lượng, mật độ và thể tích, nên có thể dùng cho nước, dầu, nhiên liệu, kim loại, hóa chất và nhiều thứ khác — ở bất cứ đâu trên Trái Đất, không phụ thuộc vào quy định của riêng quốc gia nào.
Cách sử dụng
Nhập thể tích, chọn đơn vị thể tích (mililít, lít, mét khối hoặc gallon Mỹ), rồi nhập mật độ của chất bạn cần tính. Mật độ có thể được cho theo g/cm³ hoặc kg/L — hai đơn vị này có cùng giá trị số. Công cụ sẽ trả về khối lượng theo kilôgam, gram và pound.
Giải thích công thức
Công thức cốt lõi là $$m = \rho \cdot V$$ trong đó m là khối lượng, ρ (rho) là mật độ và V là thể tích. Để đảm bảo các đơn vị nhất quán, thể tích nhập vào trước tiên được quy đổi sang lít, sau đó nhân với mật độ tính theo kg/L để ra kết quả là kilôgam. Số gram bằng kilôgam × 1000, còn pound bằng kilôgam × 2,20462.
Ví dụ minh họa
Lấy 5 lít nước, có mật độ 1,0 kg/L. Khối lượng $$= 1{,}0 \times 5 = 5 \text{ kg}$$ tương đương 5.000 g hay khoảng 11,02 lb. Còn dầu ô liu với mật độ 0,92 kg/L sẽ cho \(0{,}92 \times 5 = 4{,}6 \text{ kg}\) cho cùng 5 L đó.
Câu hỏi thường gặp
Tìm giá trị mật độ ở đâu? Một số mật độ thông dụng: nước 1,0; sữa 1,03; dầu ô liu 0,92; xăng 0,74; mật ong 1,42; thủy ngân 13,6 (tất cả đều tính theo g/cm³ = kg/L).
Vì sao g/cm³ và kg/L lại cùng một con số? Vì 1 cm³ = 1 mL, mà 1 lít có 1000 mL và 1 kg có 1000 g, nên các hệ số quy đổi triệt tiêu nhau hoàn toàn.
Nhiệt độ có ảnh hưởng không? Có — mật độ thay đổi đôi chút theo nhiệt độ, nhất là đối với chất khí và chất lỏng. Để có độ chính xác cao nhất, hãy dùng giá trị mật độ được đo ở đúng nhiệt độ làm việc của bạn.