Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Cột áp toàn phần (H)
10,533
mét cột chất lỏng
Thành phần Giá trị (m)
Cột áp cao độ (z) 0
Cột áp áp suất (P/ρg) 10,329
Cột áp vận tốc (v²/2g) 0,204

Cột áp toàn phần là gì?

Cột áp toàn phần (\(H\)) là tổng năng lượng cơ học trên một đơn vị trọng lượng của dòng chất lỏng, được biểu diễn dưới dạng chiều cao cột chất lỏng tính bằng mét. Đại lượng này xuất phát từ phương trình Bernoulli và gộp ba dạng năng lượng: thế năng (cao độ), năng lượng áp suất (công dòng chảy) và động năng (vận tốc). Kỹ sư sử dụng cột áp toàn phần để chọn bơm, phân tích mạng lưới đường ống và kiểm tra định luật bảo toàn năng lượng giữa hai điểm trong hệ thống dòng chảy.

Sơ đồ thể hiện cột áp toàn phần là tổng của cột áp độ cao, áp suất và vận tốc trong ống
Cột áp toàn phần là tổng của cột áp độ cao, áp suất và vận tốc.

Cách sử dụng máy tính

Nhập cao độ chất lỏng \(z\) so với mặt chuẩn tham chiếu, áp suất tĩnh \(P\) tính bằng pascal, vận tốc dòng chảy \(v\) tính bằng mét trên giây, khối lượng riêng của chất lỏng \(\rho\) (1000 kg/m³ với nước) và gia tốc trọng trường \(g\) (mặc định 9,81 m/s²). Máy tính sẽ trả về cột áp toàn phần cùng từng thành phần riêng lẻ để bạn thấy rõ năng lượng được phân bổ như thế nào.

Giải thích công thức

Cột áp toàn phần được tính theo công thức $$H = z + \frac{P}{\rho g} + \frac{v^{2}}{2g}.$$ Số hạng thứ nhất là cột áp cao độ, chính là độ cao của điểm xét. Số hạng thứ hai, \(\frac{P}{\rho g}\), là cột áp áp suất — chiều cao cột chất lỏng tạo ra đúng áp suất đó. Số hạng thứ ba, \(\frac{v^{2}}{2g}\), là cột áp vận tốc, biểu diễn động năng dưới dạng một chiều cao tương đương. Cả ba số hạng đều có cùng đơn vị (mét), nhờ vậy chúng có thể cộng trực tiếp với nhau.

Ba thành phần của phương trình cột áp Bernoulli được minh họa riêng biệt
Ba thành phần cột áp: độ cao \(z\), áp suất \(\frac{P}{\rho g}\) và vận tốc \(\frac{v^{2}}{2g}\).

Ví dụ minh họa

Giả sử \(z = 10\,\text{m}\), \(P = 200000\,\text{Pa}\), \(v = 4\,\text{m/s}\), \(\rho = 1000\,\text{kg/m}^3\), \(g = 9{,}81\,\text{m/s}^2\). Cột áp áp suất $$\frac{200000}{1000 \times 9{,}81} = 20{,}387\,\text{m}.$$ Cột áp vận tốc $$\frac{4^{2}}{2 \times 9{,}81} = \frac{16}{19{,}62} = 0{,}8155\,\text{m}.$$ Cột áp toàn phần $$10 + 20{,}387 + 0{,}8155 = 31{,}203\,\text{m}.$$

Câu hỏi thường gặp

Đây là áp suất tương đối hay áp suất tuyệt đối? Hãy dùng mốc tham chiếu phù hợp với nhu cầu của bạn; khi so sánh năng lượng trong cùng một hệ thống, người ta thường dùng áp suất tương đối (áp suất dư).

Nên dùng khối lượng riêng nào? Nước ở nhiệt độ phòng có khối lượng riêng khoảng 1000 kg/m³. Với các chất lỏng hoặc chất khí khác, hãy dùng khối lượng riêng thực tế của chất đó.

Tôi có thể thay đổi gia tốc trọng trường không? Có — bạn có thể điều chỉnh \(g\) cho điều kiện trên các hành tinh khác hoặc dùng 9,80665 m/s² làm gia tốc trọng trường tiêu chuẩn.

Cập nhật lần cuối: