Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Máy Tính Năng Lượng Đun Nước Nóng
Show calculation steps (1)
  1. With efficiency

    With efficiency: Máy Tính Năng Lượng Đun Nước Nóng

    Actual input energy accounting for heater efficiency η (as a fraction).

Quảng cáo

Kết quả

Năng lượng cần để đun nước nóng
2,616
kilowatt-giờ (kWh)
Khối lượng nước 50 kg
Độ tăng nhiệt độ (ΔT) 45 °C
Năng lượng (kJ) 9.418,5 kJ
Năng lượng (Joule) 9.418.500 J

Công Cụ Này Làm Gì

Máy Tính Năng Lượng Đun Nước Nóng cho bạn biết cần bao nhiêu năng lượng để nâng nhiệt độ một lượng nước nhất định. Công cụ này rất hữu ích khi chọn công suất bình nóng lạnh, ước tính chi phí điện nước, thiết kế hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời, nấu bia, hay làm bài tập vật lý. Vì sử dụng phương trình nhiệt dung riêng phổ quát nên nó áp dụng được ở bất kỳ đâu trên thế giới.

Cách Sử Dụng

Nhập thể tích nước theo lít, nhiệt độ ban đầu và nhiệt độ mong muốn tính bằng độ C, cùng hiệu suất của thiết bị đun theo phần trăm (chọn 100% để tính năng lượng lý thuyết/lý tưởng). Máy tính sẽ trả về năng lượng theo kilowatt-giờ, kilojoule và joule. Vì 1 lít nước nặng gần đúng 1 kilogram, nên thể tích tính bằng lít được dùng trực tiếp như khối lượng tính bằng kilogram.

Giải Thích Công Thức

Công thức cốt lõi là $$Q = m \times c \times \Delta T$$ trong đó Q là nhiệt năng tính bằng joule, m là khối lượng nước tính bằng kilogram, c là nhiệt dung riêng của nước (4186 J/kg·°C), và \(\Delta T\) là độ chênh nhiệt độ (nhiệt độ cuối trừ nhiệt độ đầu). Để đổi joule sang kilowatt-giờ, chia cho 3.600.000. Khi hiệu suất thấp hơn 100%, năng lượng thực tế bạn phải cấp vào sẽ cao hơn: $$Q_{actual} = \frac{m \times c \times \Delta T}{\eta}$$

Sơ đồ một bình nước đang được đun nóng thể hiện các biến khối lượng, nhiệt dung riêng và độ thay đổi nhiệt độ
Nhiệt năng Q phụ thuộc vào khối lượng nước (m), nhiệt dung riêng (c) và độ tăng nhiệt độ (\(\Delta T\)).

Ví Dụ Cụ Thể

Đun 50 lít nước từ 15 °C lên 60 °C với hiệu suất 100%: \(\Delta T = 45\) °C, \(m = 50\) kg. $$Q = 50 \times 4186 \times 45 = 9{.}418{.}500 \text{ J} = 2{.}615{,}7 \text{ kJ}$$ Chia cho 3.600.000 ta được khoảng 2,616 kWh.

Thanh biểu diễn nhiệt năng đầu vào được chia thành nhiệt hữu ích và tổn thất theo hiệu suất
Hiệu suất làm giảm phần năng lượng hữu ích: tổng năng lượng đầu vào bằng nhiệt hữu ích cộng với tổn thất.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tại sao dùng giá trị 4186 J/kg·°C? Đó là nhiệt dung riêng của nước ở thể lỏng gần nhiệt độ phòng; giá trị này chỉ thay đổi rất ít theo nhiệt độ.

Kết quả này có tính cả tổn thất nhiệt không? Giá trị lý tưởng thì không. Hãy dùng ô hiệu suất để tính đến tổn thất ở các thiết bị đun thực tế (bình điện thường đạt ~95–100%, bình chứa dùng gas chỉ khoảng ~55–70%).

Tôi có thể dùng đơn vị gallon không? Hãy quy đổi trước — 1 gallon Mỹ ≈ 3,785 lít, 1 gallon Anh ≈ 4,546 lít.

Cập nhật lần cuối: