1 cuộc gọi MCP trong 7 ngày qua

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Bước sóng de Broglie
333,6649182E-12
mét
Bước sóng (nm) 0,333665 nm
Động lượng p = m·v (kg·m/s) 1,985845616E-24
Hằng số Planck h 6,62607015 × 10⁻³⁴ J·s

Bước sóng de Broglie là gì?

Năm 1924, Louis de Broglie đưa ra giả thuyết rằng mọi hạt chuyển động đều gắn liền với một sóng. Bước sóng của sóng này — gọi là bước sóng de Broglie — tỉ lệ nghịch với động lượng của hạt. Đây là một trong những nền tảng cốt lõi của cơ học lượng tử và giúp giải thích các hiện tượng như nhiễu xạ electron. Công cụ này áp dụng cho mọi loại hạt khi sử dụng động lượng phi tương đối tính (\(p = mv\)).

Một hạt chuyển động chồng lên một sóng, hiển thị một bước sóng được ký hiệu là lambda.
Một hạt chuyển động có một sóng liên kết với bước sóng là bước sóng de Broglie của nó.

Cách sử dụng máy tính

Bạn chỉ cần nhập khối lượng của hạt (đơn vị kilôgam) và vận tốc của nó (mét trên giây). Máy tính sẽ cho ra bước sóng theo mét (dạng ký hiệu khoa học), đồng thời quy đổi sang nanomet và hiển thị giá trị động lượng đã dùng. Để bạn tham khảo: khối lượng electron ≈ \(9{,}109 \times 10^{-31}\) kg; khối lượng proton ≈ \(1{,}673 \times 10^{-27}\) kg.

Giải thích công thức

Mối liên hệ được biểu diễn bằng

$$\lambda = \frac{h}{m \cdot v}$$

trong đó \(h\) là hằng số Planck (\(6{,}62607015 \times 10^{-34}\ \text{J}\cdot\text{s}\)), \(m\) là khối lượng và \(v\) là vận tốc. Vì động lượng \(p = m \cdot v\), công thức này tương đương với \(\lambda = h / p\). Hạt càng nặng hoặc chuyển động càng nhanh thì bước sóng càng nhỏ — đó cũng là lý do các vật thể trong đời sống hằng ngày không hề bộc lộ tính chất sóng có thể quan sát được.

Quảng cáo
So sánh một hạt nặng chuyển động chậm có bước sóng dài với một hạt nhẹ chuyển động nhanh có bước sóng ngắn.
Khối lượng hoặc vận tốc lớn hơn (động lượng lớn hơn) cho bước sóng de Broglie ngắn hơn.

Ví dụ minh họa

Hãy xét một electron (\(m = 9{,}10938356 \times 10^{-31}\) kg) chuyển động với vận tốc \(v = 2{,}18 \times 10^{6}\) m/s. Động lượng

$$p = 9{,}10938356 \times 10^{-31} \times 2{,}18 \times 10^{6} \approx 1{,}9858 \times 10^{-24}\ \text{kg}\cdot\text{m/s}$$

Khi đó

$$\lambda = \frac{6{,}62607015 \times 10^{-34}}{1{,}9858 \times 10^{-24}} \approx 3{,}337 \times 10^{-10}\ \text{m}$$

tức khoảng 0,334 nm — xấp xỉ khoảng cách giữa các nguyên tử, và đó chính là lý do electron có thể nhiễu xạ khi đi qua tinh thể.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này có tính đến hiệu ứng tương đối tính không? Không. Máy tính sử dụng động lượng cổ điển \(p = mv\), vốn cho kết quả chính xác khi vận tốc thấp hơn nhiều so với tốc độ ánh sáng. Khi vận tốc tiến gần tốc độ ánh sáng, bạn cần dùng động lượng tương đối tính.

Tôi nên dùng đơn vị nào? Khối lượng tính bằng kilôgam và vận tốc tính bằng mét trên giây sẽ cho bước sóng theo mét. Công cụ cũng hiển thị thêm kết quả theo nanomet cho tiện theo dõi.

Vì sao bước sóng của các vật lớn lại nhỏ đến vậy? Vì hằng số Planck cực kỳ nhỏ, nên những vật thể có khối lượng lớn trong đời sống có bước sóng nhỏ hơn rất nhiều so với bất kỳ thang đo nào ta có thể quan sát — do đó chúng hành xử theo quy luật cổ điển.

Cập nhật lần cuối: