Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Energy Level

    Energy Level: Máy Tính Mô Hình Bohr

    Energy of the electron in level n in electron-volts (eV)

  2. Electron Velocity

    Electron Velocity: Máy Tính Mô Hình Bohr

    Orbital speed of the electron in metres per second

Quảng cáo

Kết quả

_
Bán kính quỹ đạo (rₙ)
0,0529
nanomet (nm)
Bán kính 52,92 pm
Mức năng lượng (Eₙ) -13,6 eV
Tốc độ electron 2.187.691 m/s

Máy Tính Mô Hình Bohr là gì?

Mô hình Bohr do Niels Bohr đề xuất năm 1913 mô tả một nguyên tử giống hydro gồm một hạt nhân nhỏ mang điện tích dương và một electron chuyển động quanh hạt nhân theo những quỹ đạo tròn cố định, lượng tử hóa. Công cụ này tính bán kính quỹ đạo của electron cùng mức năng lượng tương ứng cho bất kỳ nguyên tử hoặc ion giống hydro nào (chỉ có một electron). Nó áp dụng được cho hydro (\(Z = 1\)) cũng như các ion như He⁺ (\(Z = 2\)) và Li²⁺ (\(Z = 3\)).

Sơ đồ mô hình Bohr cho thấy hạt nhân ở trung tâm với các electron trên quỹ đạo tròn có bán kính tăng dần
Mô hình Bohr: các electron chiếm những quỹ đạo tròn cố định ở các bán kính gián đoạn quanh hạt nhân.

Cách Sử Dụng

Bạn chỉ cần nhập hai số nguyên: số lượng tử chính \(n\) (1, 2, 3, …) dùng để đánh số quỹ đạo, và số hiệu nguyên tử \(Z\) (số proton trong hạt nhân). Máy tính sẽ trả về bán kính quỹ đạo theo nanomet và picomet, năng lượng của mức đó tính bằng electron-volt (eV), cùng với tốc độ chuyển động của electron trên quỹ đạo.

Giải Thích Các Công Thức

Bán kính quỹ đạo được tính theo $$r_n = \frac{\text{n}^{2} \cdot a_0}{\text{Z}} \qquad (a_0 = 0.05292\ \text{nm})$$ trong đó \(a_0 \approx 0{,}0529\ \text{nm}\) là bán kính Bohr — bán kính trạng thái cơ bản của hydro. Quỹ đạo lớn dần theo bình phương của \(n\) và co lại khi điện tích hạt nhân \(Z\) tăng lên. Mức năng lượng được xác định bằng $$E_n = -13.6\,\text{eV} \cdot \frac{\text{Z}^{2}}{\text{n}^{2}}$$ Năng lượng mang giá trị âm vì electron đang bị liên kết; con số \(13{,}6\ \text{eV}\) chính là năng lượng ion hóa ở trạng thái cơ bản của hydro.

Sơ đồ mức năng lượng với các đường ngang sát lại gần nhau hơn ở mức cao và mũi tên biểu thị các chuyển mức
Các mức năng lượng trở nên ít âm hơn và xích lại gần nhau khi \(n\) tăng.

Ví Dụ Minh Họa

Với hydro (\(Z = 1\)) ở quỹ đạo thứ hai (\(n = 2\)): $$r_2 = \frac{2^{2} \times 0{,}0529}{1} = 0{,}2117\ \text{nm}$$ và $$E_2 = \frac{-13{,}6 \times 1}{4} = -3{,}4\ \text{eV}$$ Lúc này electron nằm xa hạt nhân hơn và liên kết yếu hơn so với trạng thái cơ bản (\(-13{,}6\ \text{eV}\)).

Các Hằng Số & Giá Trị Tham Chiếu

Mô hình Bohr sử dụng một bộ nhỏ các hằng số cơ bản. Bán kính quỹ đạo co giãn theo bán kính Bohr \(a_0\), trong khi mức năng lượng co giãn theo năng lượng Rydberg. Các giá trị dưới đây là các con số được khuyến nghị bởi CODATA hiện đại.

Đại Lượng Ký Hiệu Giá Trị (SI)
Bán kính Bohr \(a_0\) 0.05292 nm = 52.92 pm = 5.292 × 10⁻¹¹ m
Năng lượng Rydberg (trạng thái cơ bản) \(E_1\) (H) 13.606 eV = 2.180 × 10⁻¹⁸ J
Khối lượng nghỉ của electron \(m_e\) 9.109 × 10⁻³¹ kg
Điện tích cơ bản \(e\) 1.602 × 10⁻¹⁹ C
Hằng số Coulomb \(k = \frac{1}{4\pi\varepsilon_0}\) 8.988 × 10⁹ N·m²·C⁻²
Hằng số Planck rút gọn \(\hbar\) 1.055 × 10⁻³⁴ J·s
Tốc độ quỹ đạo trạng thái cơ bản (H) \(v_1\) 2.188 × 10⁶ m/s
Hằng số cấu trúc tinh tế \(\alpha = v_1/c\) 7.297 × 10⁻³ ≈ 1/137 (không thứ nguyên)

Tốc độ quỹ đạo ở trạng thái cơ bản của hydrogen bằng \(\alpha c\), trong đó \(c\) là tốc độ ánh sáng. Đây là lý do tại sao \(\alpha\) còn được gọi là hằng số cấu trúc tinh tế — nó xác định quy mô chuyển động của electron so với ánh sáng.

Câu Hỏi Thường Gặp

Mô hình này có dùng được cho nguyên tử nhiều electron không? Mô hình Bohr chỉ chính xác tuyệt đối với các hệ một electron (H, He⁺, Li²⁺, v.v.). Đối với những nguyên tử khác, nó chỉ cho kết quả gần đúng.

Vì sao năng lượng lại âm? Một electron bị liên kết có năng lượng thấp hơn so với một electron tự do đứng yên ở khoảng cách vô cùng xa (được quy ước là 0), nên các trạng thái liên kết luôn mang giá trị âm.

Bán kính Bohr là gì? \(a_0 \approx 0{,}0529\ \text{nm}\) (\(52{,}9\ \text{pm}\)) là khoảng cách có xác suất lớn nhất giữa proton và electron trong nguyên tử hydro ở trạng thái cơ bản.

Cập nhật lần cuối: