Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Độ dịch chuyển bước sóng Compton (Δλ)
2,4263
picomet (pm)
Δλ (nanomet) 0,002426 nm
Bước sóng tán xạ λ' 0,007426 nm
Bước sóng Compton của electron 2,4263 pm

Tán Xạ Compton Là Gì?

Tán xạ Compton mô tả cách một photon tia X hay tia gamma mất bớt năng lượng khi va chạm với electron tự do hoặc liên kết yếu. Hiện tượng này được Arthur Compton phát hiện năm 1923 và đã cung cấp bằng chứng quyết định rằng ánh sáng mang động lượng và hành xử như một hạt. Sau va chạm, photon tán xạ có bước sóng dài hơn photon tới, và phần chênh lệch này được gọi là độ dịch chuyển Compton, ký hiệu \(\Delta\lambda\).

Diagram of a photon scattering off a stationary electron, showing incoming photon, scattered photon at angle theta, and recoiling electron
Compton scattering: an incident photon deflects off an electron, transferring energy and increasing its wavelength.

Giải Thích Công Thức

Độ dịch chuyển bước sóng chỉ phụ thuộc vào góc tán xạ \(\theta\), chứ không phụ thuộc vào bước sóng ban đầu:

$$\Delta\lambda = \frac{h}{m_e c}\left(1 - \cos\theta\right)$$

Trong đó \(h\) là hằng số Planck (\(6{,}626 \times 10^{-34}\,\text{J}\cdot\text{s}\)), \(m_e\) là khối lượng nghỉ của electron (\(9{,}109 \times 10^{-31}\,\text{kg}\)) và \(c\) là vận tốc ánh sáng (\(2{,}998 \times 10^{8}\,\text{m/s}\)). Tổ hợp \(h/(m_e c)\) chính là bước sóng Compton của electron, \(\approx 2{,}426 \times 10^{-12}\,\text{m}\) (\(2{,}426\,\text{pm}\)). Độ dịch chuyển bằng 0 khi \(\theta = 0^\circ\) (tán xạ thẳng về phía trước) và đạt cực đại khi \(\theta = 180^\circ\) (tán xạ ngược), lúc đó \(\Delta\lambda = 2 \times 2{,}426\,\text{pm}\).

Quảng cáo
Graph of Compton wavelength shift versus scattering angle showing a curve rising from zero at 0 degrees to maximum at 180 degrees
The wavelength shift Δλ follows (1 − cos θ), reaching its maximum at 180°.

Cách Sử Dụng Máy Tính

Nhập bước sóng của photon tới theo nanomet và góc tán xạ theo độ (0–180). Máy tính sẽ trả về độ dịch chuyển Compton \(\Delta\lambda\) tính theo picomet và nanomet, kèm theo bước sóng tán xạ thu được \(\lambda^{\prime} = \lambda + \Delta\lambda\).

Ví Dụ Minh Họa

Với góc tán xạ \(90^\circ\), ta có \(\cos 90^\circ = 0\), nên $$\Delta\lambda = \frac{h}{m_e c} \times (1 - 0) = 2{,}426\,\text{pm}.$$ Nếu tia X tới có bước sóng \(0{,}005\,\text{nm}\) (\(5\,\text{pm}\)) thì bước sóng tán xạ trở thành \(5 + 2{,}426 = 7{,}426\,\text{pm} \approx 0{,}007426\,\text{nm}\).

Câu Hỏi Thường Gặp

Vì sao độ dịch chuyển không phụ thuộc vào bước sóng tới? Công thức chỉ chứa các hằng số và góc tán xạ, nên với một góc cho trước, độ dịch chuyển tuyệt đối \(\Delta\lambda\) luôn như nhau bất kể bước sóng ban đầu là bao nhiêu.

Độ dịch chuyển lớn nhất có thể đạt được là bao nhiêu? Tại \(\theta = 180^\circ\), thừa số \((1 - \cos\theta) = 2\), cho độ dịch chuyển lớn nhất là \(4{,}852\,\text{pm}\).

Hiện tượng này có xảy ra với ánh sáng nhìn thấy không? Độ dịch chuyển (chỉ vài pm) là không đáng kể so với bước sóng ánh sáng nhìn thấy (hàng trăm nm), nên hiệu ứng chỉ đo được với tia X và tia gamma.

Cập nhật lần cuối: