Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lợi suất thực tế hằng năm (APY)
12,6825%
lợi suất hằng năm tương đương
APR danh nghĩa 12%
Số kỳ ghép lãi / năm 12
Chênh lệch APY trừ APR 0,6825%

Công cụ chuyển APR sang APY là gì?

Công cụ này giúp bạn quy đổi lãi suất danh nghĩa hằng năm (APR — Annual Percentage Rate) sang lợi suất thực tế hằng năm (APY — Annual Percentage Yield), hay còn gọi là lãi suất hiệu dụng. APR là con số lãi suất được công bố một cách đơn giản, trong khi APY đã tính đến tác động của việc ghép lãi trong năm. Bởi vì phần lãi nhận được (hoặc phải trả) lại tiếp tục được tái đầu tư hoặc cộng dồn nhiều lần trong năm, nên APY luôn bằng hoặc lớn hơn APR — và khoảng cách này càng lớn khi số lần ghép lãi càng nhiều.

Lưu ý: các thuật ngữ APR và APY phổ biến ở Mỹ và nhiều nước nói tiếng Anh. Ở Việt Nam, ngân hàng thường công bố "lãi suất danh nghĩa/năm", còn con số tương đương với APY chính là "lãi suất thực" sau khi ghép lãi. Bản chất phép tính là giống nhau.

Cách sử dụng

Nhập lãi suất danh nghĩa APR dưới dạng phần trăm (ví dụ nhập 6 cho 6%) và chọn số lần ghép lãi trong năm: 12 cho ghép lãi hằng tháng, 4 cho theo quý, 365 cho hằng ngày, hoặc 1 cho cả năm. Công cụ sẽ lập tức trả về mức APY tương đương cùng với chênh lệch giữa hai con số, giúp bạn so sánh các phương án trên cùng một mặt bằng.

Giải thích công thức

Phép quy đổi sử dụng công thức:

$$\text{APY} = \left(1 + \frac{\text{APR}/100}{\text{Periods}}\right)^{\text{Periods}} - 1$$

Trong đó APR được viết dưới dạng số thập phân và \(n\) là số kỳ ghép lãi trong một năm. Mỗi kỳ áp dụng mức lãi \(\text{APR}/n\), và khi ghép lãi n lần sẽ tạo ra hệ số tăng trưởng thực tế trong năm. Trừ đi 1 để chuyển hệ số tăng trưởng này trở lại thành một mức lãi suất.

Sơ đồ cho thấy APY tăng cao hơn APR nhờ gộp lãi nhiều lần trong một năm
Việc gộp lãi trong năm khiến APY thực tế cao hơn APR danh nghĩa.

Ví dụ minh họa

Giả sử một tài khoản công bố APR 6% và ghép lãi hằng tháng (n = 12). Lãi suất mỗi tháng là \(0{,}06 / 12 = 0{,}005\). Khi đó $$\text{APY} = (1 + 0{,}005)^{12} - 1 = 1{,}0616778 - 1 = 0{,}0616778,$$ tức khoảng 6,1678%. Như vậy APR 6% thực chất mang lại lợi suất khoảng 6,17% mỗi năm — cao hơn lãi suất công bố khoảng 0,17 điểm phần trăm.

Đường cong bậc thang cho thấy số dư tăng qua n bước gộp lãi trong một năm
Mỗi kỳ gộp lãi cộng thêm lãi trên số dư trước đó, làm tăng lợi suất hằng năm.

Lãi suất năm danh nghĩa (APR) so với Lãi suất năm thực tế (APY) Theo Tần Suất Ghép Lãi

Lãi suất năm thực tế (APY) tăng lên khi ghép lãi diễn ra thường xuyên hơn, dù lãi suất năm danh nghĩa (APR) không thay đổi. Công thức rời rạc là:

$$\text{APY} = \left(1 + \frac{\text{APR}/100}{n}\right)^{n} - 1$$

Khi \(n \to \infty\) kết quả tiến đến giới hạn ghép lãi liên tục \(e^{\text{APR}/100} - 1\). Hai bảng dưới đây giữ APR không đổi và thay đổi số kỳ ghép lãi trong năm.

APR cố định ở 6%

Ghép lãi Số kỳ trong năm (n) APY kết quả
Năm 1 6.0000%
Nửa năm 2 6.0900%
Quý 4 6.1364%
Tháng 12 6.1678%
Ngày 365 6.1831%
Liên tục 6.1837%

APR cố định ở 12% (khoảng cách lớn hơn)

Ghép lãi Số kỳ trong năm (n) APY kết quả
Năm 1 12.0000%
Nửa năm 2 12.3600%
Quý 4 12.5509%
Tháng 12 12.6825%
Ngày 365 12.7475%
Liên tục 12.7497%

Ở mức 6% APR, khoảng cách giữa ghép lãi năm và ghép lãi ngày khoảng 0,18 điểm phần trăm; ở mức 12% APR nó tăng lên khoảng 0,75 điểm, vì tác động ghép lãi tỷ lệ với kích thước của lãi suất kỳ khoảng.

Các Thuật Ngữ Chính Được Định Nghĩa

APR (Lãi Suất Năm Danh Nghĩa)
Lãi suất năm danh nghĩa, được công bố mà không tính đến ghép lãi trong năm. Đây là con số thường được trích dẫn nhất trên các khoản vay và thẻ tín dụng. Bản thân APR không cho bạn biết chi phí năm thực sự trừ khi bạn cũng biết lãi suất ghép lãi bao thường xuyên.
APY / Lãi Suất Năm Thực Tế
Lãi Suất Năm Thực Tế (còn gọi là lãi suất năm hiệu dụng hoặc lãi suất năm thực tế) là lãi suất năm thực tế sau khi tính ghép lãi. Nó luôn lớn hơn hoặc bằng APR, và hai giá trị chỉ bằng nhau khi lãi suất ghép lãi chính xác một lần mỗi năm.
Tần suất ghép lãi (n)
Số lần mỗi năm lãi suất được tính toán và cộng vào số dư: 1 (năm), 2 (nửa năm), 4 (quý), 12 (tháng), 52 (tuần) hoặc 365 (ngày). Một \(n\) lớn hơn sẽ tạo ra APY cao hơn cho cùng một APR.
Lãi suất danh nghĩa so với lãi suất hiệu dụng
Lãi suất danh nghĩa (APR) là lãi suất được công bố đơn giản; lãi suất hiệu dụng (APY) phản ánh lãi suất kiếm được trên lãi suất được ghi vào trước đó. Công thức chuyển đổi giữa chúng là \(\text{APY} = \left(1 + \tfrac{\text{APR}/100}{n}\right)^{n} - 1\).
Lãi suất kỳ khoảng (APR/n)
Lãi suất được áp dụng trong một kỳ ghép lãi — APR chia cho số kỳ trong năm. Ví dụ, 18% APR ghép lãi hàng tháng có lãi suất kỳ khoảng là \(18\%/12 = 1,5\%\) mỗi tháng.

Câu hỏi thường gặp

APY có luôn cao hơn APR không? Có, miễn là có nhiều hơn một kỳ ghép lãi trong năm. Nếu chỉ ghép lãi một lần mỗi năm (n = 1) thì hai con số bằng nhau.

Khi chọn gửi tiết kiệm thì nên so sánh con số nào? Hãy so sánh APY, vì nó phản ánh đúng lợi suất thực tế sau khi ghép lãi và giúp bạn so sánh công bằng các tài khoản có chu kỳ ghép lãi khác nhau.

Công cụ này có tính cả phí không? Không. Trong cho vay, APR đôi khi đã gộp các loại phí, nhưng công cụ này coi APR thuần túy là lãi suất danh nghĩa và chỉ quy đổi sang APY về mặt toán học.

Cập nhật lần cuối: