Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lợi suất hiện hành
5,88
% mỗi năm
Khoản lãi coupon hàng năm 50
Giá trái phiếu hiện tại 850

Công Cụ Tính Lợi Suất Trái Phiếu Là Gì?

Công cụ này giúp bạn xác định lợi suất hiện hành (current yield) của một trái phiếu — tức là mức thu nhập hàng năm mà trái phiếu mang lại so với giá thị trường hiện tại của nó. Lợi suất hiện hành là một trong những thước đo đơn giản và phổ biến nhất để đánh giá mức sinh lời của trái phiếu, giúp nhà đầu tư so sánh các trái phiếu đang được giao dịch ở những mức giá khác nhau. Cách tính này áp dụng được cho mọi loại trái phiếu có lãi coupon cố định, không phụ thuộc vào quốc gia phát hành.

Cách Sử Dụng

Bạn chỉ cần nhập ba thông số: mệnh giá của trái phiếu (par value, thường là 1.000), lãi suất coupon theo tỷ lệ phần trăm hàng năm, và giá trái phiếu hiện tại đang được giao dịch trên thị trường. Công cụ sẽ lấy mệnh giá nhân với lãi suất coupon để tính ra khoản lãi coupon hàng năm, sau đó chia cho giá thị trường để quy đổi lợi suất ra phần trăm.

Giải Thích Công Thức

$$\text{Lợi suất hiện hành} = \frac{\text{Mệnh giá} \times \dfrac{\text{Lãi suất coupon (\%)}}{100}}{\text{Giá trái phiếu}} \times 100$$ Trong đó, khoản lãi coupon hàng năm = Mệnh giá × Lãi suất coupon ÷ 100. Khi trái phiếu giao dịch dưới mệnh giá, lợi suất hiện hành sẽ cao hơn lãi suất coupon; ngược lại, khi trái phiếu giao dịch trên mệnh giá, lợi suất hiện hành sẽ thấp hơn lãi suất coupon.

Quảng cáo
Lợi suất hiện hành của trái phiếu được thể hiện bằng khoản thanh toán phiếu lãi hằng năm chia cho giá trái phiếu nhân một trăm phần trăm
Lợi suất hiện hành bằng khoản thanh toán phiếu lãi hằng năm chia cho giá thị trường của trái phiếu.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử có một trái phiếu với mệnh giá 1.000, lãi suất coupon 5% và giá thị trường 950. Khoản lãi coupon hàng năm là \(1.000 \times 5\% = 50\). Lợi suất hiện hành sẽ là $$50 \div 950 \times 100 = 5{,}26\%$$ Vì trái phiếu đang được định giá dưới mệnh giá nên lợi suất của nó (5,26%) cao hơn mức lãi suất coupon 5%.

Lợi Suất Hiện Tại Trên Các Kịch Bản Giá

Bảng dưới đây giữ nguyên giá trị mệnh giá là $1.000 và tỷ lệ coupon là 5% (coupon hàng năm là $50) trong khi giá thị trường thay đổi. Lợi suất hiện tại được tính bằng tiền coupon hàng năm chia cho giá thị trường hiện tại:

$$\text{Lợi Suất Hiện Tại} = \frac{\text{Giá Trị Mệnh Giá} \times \dfrac{\text{Tỷ Lệ Coupon}}{100}}{\text{Giá Trái Phiếu}} \times 100$$
Giá Trái Phiếu Coupon Hàng Năm Lợi Suất Hiện Tại Trạng Thái
$850 $50 5.88% Chiết khấu (lợi suất > coupon)
$950 $50 5.26% Chiết khấu (lợi suất > coupon)
$1.000 $50 5.00% Giá mệnh giá (lợi suất = coupon)
$1.050 $50 4.76% Phí bảo hiểm (lợi suất < coupon)
$1.150 $50 4.35% Phí bảo hiểm (lợi suất < coupon)

Khi giá giảm dưới giá trị mệnh giá, lợi suất hiện tại tăng vượt quá tỷ lệ coupon 5%; khi giá tăng vượt quá giá trị mệnh giá, lợi suất giảm dưới tỷ lệ coupon. Ở mức giá bằng giá trị mệnh giá, lợi suất hiện tại chính xác bằng tỷ lệ coupon.

Giải Thích Lợi Suất Hiện Tại của Bạn

Lợi suất hiện tại thể hiện thu nhập coupon hàng năm của trái phiếu dưới dạng phần trăm của giá bạn thực tế trả. So sánh nó với tỷ lệ coupon được nêu cho bạn biết mối quan hệ giữa giá và giá trị mệnh giá:

  • Lợi suất cao hơn tỷ lệ coupon — trái phiếu đang giao dịch với chiết khấu (giá của nó dưới giá trị mệnh giá). Vì bạn trả ít hơn $1.000 để nhận cùng coupon $50, lợi tức thu nhập của bạn cao hơn tỷ lệ coupon.
  • Lợi suất thấp hơn tỷ lệ coupon — trái phiếu đang giao dịch với phí bảo hiểm (giá của nó vượt quá giá trị mệnh giá). Bạn trả nhiều hơn giá trị mệnh giá cho cùng coupon, do đó lợi tức thu nhập thấp hơn tỷ lệ coupon.
  • Lợi suất bằng tỷ lệ coupon — trái phiếu đang giao dịch theo giá mệnh giá (giá bằng giá trị mệnh giá).

Một hạn chế quan trọng: lợi suất hiện tại chỉ đo lường lợi tức thu nhập. Nó ghi lại coupon so với giá tại một thời điểm duy nhất, nhưng nó bỏ qua lợi nhuận hoặc lỗ vốn bạn sẽ thực hiện nếu giữ trái phiếu đến khi đáo hạn (khi nó hoàn lại theo giá trị mệnh giá), và nó bỏ qua việc tái đầu tư coupons theo thời gian. Trái phiếu mua với chiết khấu có lợi suất bổ sung khi đáo hạn, trong khi trái phiếu phí bảo hiểm có lỗ — cả hai đều không được phản ánh trong lợi suất hiện tại.

Để có một thước đo kết hợp thu nhập coupon với chênh lệch giá được khấu hao đến khi đáo hạn, hãy sử dụng lợi suất đến khi đáo hạn (YTM). Lợi suất hiện tại được sử dụng tốt nhất như một so sánh thu nhập nhanh, không phải như một con số lợi nhuận toàn bộ hoàn chỉnh. Thông tin này chỉ mang tính chất giáo dục và không phải là lời khuyên đầu tư.

Quảng cáo

Các Điều Khoản Trái Phiếu Quan Trọng

Giá trị mệnh giá (giá par)
Số tiền gốc in trên trái phiếu mà người phát hành hoàn lại khi đáo hạn, thường là $1.000. Thanh toán coupon được tính từ giá trị này.
Tỷ lệ coupon
Tỷ lệ lãi suất hàng năm cố định được nêu trên trái phiếu, được thể hiện dưới dạng phần trăm của giá trị mệnh giá. Coupon 5% trên trái phiếu $1.000 trả $50 mỗi năm.
Thanh toán coupon
Tiền lãi thực tế được trả cho chủ sở hữu trái phiếu, bằng giá trị mệnh giá × tỷ lệ coupon (sau đó chia cho số lần thanh toán mỗi năm nếu thanh toán nhiều hơn hàng năm).
Giá trái phiếu (giá thị trường)
Giá hiện tại mà trái phiếu giao dịch trên thị trường. Nó có thể cao hơn, thấp hơn hoặc bằng giá trị mệnh giá và là mẫu số trong tính toán lợi suất hiện tại.
Lợi suất hiện tại
Thu nhập coupon hàng năm chia cho giá thị trường hiện tại, được thể hiện dưới dạng phần trăm. Nó đo lường lợi tức thu nhập so với những gì bạn trả hôm nay.
Lợi suất đến khi đáo hạn (YTM)
Tổng lợi nhuận được hưởng hàng năm nếu trái phiếu được giữ đến khi đáo hạn, tính đến thu nhập coupon, giá mua và giá trị mệnh giá được hoàn lại khi đáo hạn.
Giao dịch với chiết khấu
Khi giá thị trường của trái phiếu dưới giá trị mệnh giá. Lợi suất hiện tại của nó cao hơn tỷ lệ coupon.
Giao dịch với phí bảo hiểm
Khi giá thị trường của trái phiếu vượt quá giá trị mệnh giá. Lợi suất hiện tại của nó thấp hơn tỷ lệ coupon.

Câu Hỏi Thường Gặp

Lợi suất hiện hành có giống lợi suất đáo hạn (YTM) không? Không. Lợi suất hiện hành bỏ qua phần lãi/lỗ vốn khi đáo hạn cũng như việc tái đầu tư, trong khi YTM tính cả những yếu tố này. Lợi suất hiện hành chỉ là một bức tranh nhanh về mức thu nhập từ trái phiếu.

Vì sao giá giảm thì lợi suất lại tăng? Khoản lãi coupon là cố định, nên khi bạn bỏ ra ít tiền hơn cho cùng một dòng thu nhập thì tỷ suất sinh lời theo phần trăm sẽ cao hơn.

Tôi nên dùng mệnh giá nào? Phần lớn trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu chính phủ có mệnh giá 1.000, nhưng bạn hãy dùng đúng mệnh giá của trái phiếu mà mình đang xét.

Cập nhật lần cuối: