Lợi Suất Hiện Hành Của Trái Phiếu Là Gì?
Lợi suất hiện hành (current yield) của trái phiếu cho biết mức thu nhập hằng năm (tiền lãi coupon) mà trái phiếu mang lại so với giá thị trường hiện tại của nó. Khác với lãi suất coupon — vốn được cố định theo mệnh giá của trái phiếu — lợi suất hiện hành phản ánh khoản lợi nhuận thực tế mà nhà đầu tư nhận được nếu mua trái phiếu ngay hôm nay theo giá đang giao dịch. Đây là một trong những chỉ số đơn giản và phổ biến nhất để so sánh các trái phiếu tạo thu nhập.
Cách Sử Dụng Công Cụ
Bạn chỉ cần nhập ba giá trị: mệnh giá (par value) của trái phiếu, lãi suất coupon hằng năm tính theo phần trăm, và giá thị trường hiện tại mà bạn sẽ phải trả để mua trái phiếu. Công cụ trước tiên tính khoản tiền coupon hằng năm (mệnh giá × lãi suất coupon), sau đó chia khoản tiền này cho giá hiện tại rồi nhân với 100 để thể hiện kết quả dưới dạng phần trăm.
Giải Thích Công Thức
$$\text{Lợi suất hiện hành} = \frac{\text{Tiền coupon hằng năm}}{\text{Giá trái phiếu hiện tại}} \times 100$$ Khi trái phiếu giao dịch dưới mệnh giá (mua chiết khấu), lợi suất hiện hành sẽ cao hơn lãi suất coupon. Ngược lại, khi giao dịch trên mệnh giá (mua với giá cao hơn), lợi suất hiện hành sẽ thấp hơn. Mối quan hệ nghịch chiều giữa giá và lợi suất này là nguyên tắc cốt lõi trong đầu tư thu nhập cố định.
Ví Dụ Minh Họa
Giả sử một trái phiếu có mệnh giá 1.000 USD, lãi suất coupon hằng năm 5% và đang được giao dịch ở mức giá 950 USD. Khoản tiền coupon hằng năm là \(1{.}000 \text{ USD} \times 5\% = 50 \text{ USD}\). Lợi suất hiện hành sẽ là $$50 \text{ USD} \div 950 \text{ USD} \times 100 = 5{,}26\%$$ Vì trái phiếu đang được giao dịch dưới mệnh giá (chiết khấu), nên lợi suất hiện hành (5,26%) cao hơn lãi suất coupon công bố (5%).
Diễn giải Lợi suất Hiện tại của bạn
Lợi suất hiện tại đo lường thu nhập hàng năm mà trái phiếu trả so với giá thị trường hiện tại của nó. Nó được tính bằng khoản thanh toán coupon hàng năm chia cho giá bạn trả, được biểu thị dưới dạng phần trăm:
$$\text{Lợi suất hiện tại} = \frac{\text{Giá trị mặt} \times \frac{\text{Tỷ lệ coupon}}{100}}{\text{Giá hiện tại}} \times 100$$
Mối quan hệ giữa lợi suất hiện tại và tỷ lệ coupon được phát hành của trái phiếu cho bạn biết liệu trái phiếu giao dịch với giá chiết khấu, ở mệnh giá, hay với giá cao hơn mệnh giá:
- Lợi suất hiện tại > tỷ lệ coupon (chiết khấu): Giá của trái phiếu thấp hơn giá trị mặt. Ví dụ, trái phiếu $1.000 có coupon 5% giao dịch ở mức $900 có lợi suất hiện tại là 5,56%, cao hơn coupon 5%. Bạn thu được những khoản coupon tương tự nhưng trả ít hơn mệnh giá, do đó lợi suất thu nhập cao hơn.
- Lợi suất hiện tại = tỷ lệ coupon (mệnh giá): Giá của trái phiếu bằng giá trị mặt của nó. Trái phiếu $1.000 có coupon 5% giao dịch chính xác ở mức $1.000 có lợi suất hiện tại là 5%, giống hệt với tỷ lệ coupon.
- Lợi suất hiện tại < tỷ lệ coupon (giá cao hơn mệnh giá): Giá của trái phiếu cao hơn giá trị mặt. Trái phiếu $1.000 có coupon 5% giao dịch ở mức $1.100 có lợi suất hiện tại khoảng 4,55%, thấp hơn coupon 5%, vì bạn trả nhiều hơn mệnh giá cho cùng một luồng coupon.
Hạn chế — ảnh chụp nhanh chỉ dành cho thu nhập: Lợi suất hiện tại chỉ phản ánh thu nhập coupon so với giá hôm nay. Đây là một phép đo tại một thời điểm và không tính đến thời gian bạn giữ trái phiếu hoặc điều gì xảy ra ở kỳ hạn.
Nó bỏ qua lợi ích vốn và tổn thất: Trái phiếu mua ở mức chiết khấu sẽ mang lại lợi ích bổ sung khi giá của nó tiến gần đến giá trị mặt khi đến hạn, trong khi trái phiếu mua ở mức cao hơn mệnh giá sẽ phải chịu tổn thất vốn khi giá của nó giảm tiến đến giá trị mặt. Lợi suất hiện tại không nắm bắt được bất kỳ chuyển động chính của nó.
Nó bỏ qua tái đầu tư: Lợi suất hiện tại không nói gì về tỷ lệ mà tại đó các khoản thanh toán coupon có thể được tái đầu tư trong suốt vòng đời của trái phiếu.
Nó khác với lợi suất đến kỳ hạn (YTM) như thế nào: YTM là lợi suất hàng năm tính toán tổng cộng kiếm được nếu trái phiếu được giữ đến kỳ hạn, kết hợp thu nhập coupon, lợi ích hoặc tổn thất giữa giá mua và giá trị mặt, và thời gian của tất cả các luồng tiền mặt. Đối với trái phiếu chiết khấu, YTM cao hơn lợi suất hiện tại; đối với trái phiếu cao hơn mệnh giá, YTM thấp hơn lợi suất hiện tại; đối với trái phiếu ở mệnh giá, lợi suất hiện tại, tỷ lệ coupon và YTM đều bằng nhau. Lợi suất hiện tại đơn giản hơn và hữu ích để so sánh thu nhập, nhưng YTM là phép đo toàn diện hơn về lợi suất tổng thể.
Đây là thông tin giáo dục chung về cách tính toán và diễn giải chỉ số, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.
Các Thuật ngữ Chính Được Định nghĩa
- Giá trị mặt (giá trị mệnh giá)
- Số tiền gốc được in trên trái phiếu mà người phát hành trả lại khi đến hạn, thường là $1.000 đối với trái phiếu công ty. Các khoản thanh toán coupon được tính bằng phần trăm của số tiền này.
- Khoản thanh toán coupon hàng năm
- Tổng tiền lãi được trái phiếu trả mỗi năm, bằng giá trị mặt nhân với tỷ lệ coupon. Đối với trái phiếu $1.000 có coupon 5%, khoản thanh toán coupon hàng năm là $50 (thường được trả dưới dạng hai khoản thanh toán bán niên là $25).
- Tỷ lệ coupon
- Tỷ lệ lãi suất hàng năm cố định được phát hành trên trái phiếu, được biểu thị dưới dạng phần trăm của giá trị mặt. Nó xác định số tiền đô la của mỗi coupon và không thay đổi trong suốt vòng đời trái phiếu.
- Giá thị trường hiện tại
- Giá mà trái phiếu hiện đang giao dịch, biến động theo lãi suất, chất lượng tín dụng và thời gian đến kỳ hạn. Nó có thể cao hơn, thấp hơn hoặc bằng giá trị mặt.
- Lợi suất hiện tại
- Khoản thanh toán coupon hàng năm chia cho giá thị trường hiện tại, được biểu thị dưới dạng phần trăm. Nó đo lường lợi suất thu nhập dựa trên những gì bạn trả hôm nay.
- Chiết khấu
- Trái phiếu giao dịch dưới giá trị mặt của nó (giá < mệnh giá). Trái phiếu chiết khấu có lợi suất hiện tại cao hơn tỷ lệ coupon của chúng.
- Giá cao hơn mệnh giá
- Trái phiếu giao dịch cao hơn giá trị mặt của nó (giá > mệnh giá). Trái phiếu cao hơn mệnh giá có lợi suất hiện tại thấp hơn tỷ lệ coupon của chúng.
- Lợi suất đến kỳ hạn (YTM)
- Lợi suất hàng năm tính toán tổng cộng mà nhà đầu tư kiếm được nếu trái phiếu được giữ cho đến khi đến hạn, tính đến tất cả các khoản thanh toán coupon cộng với lợi ích hoặc tổn thất giữa giá mua và giá trị mặt. Đây là một phép đo toàn diện hơn so với lợi suất hiện tại.
Câu Hỏi Thường Gặp
Lợi suất hiện hành có giống lợi suất đáo hạn không? Không. Lợi suất hiện hành chỉ xét đến thu nhập coupon hằng năm so với giá. Trong khi đó, lợi suất đáo hạn (yield to maturity) còn tính cả lãi/lỗ vốn và thời điểm của tất cả các dòng tiền cho đến khi trái phiếu đáo hạn.
Vì sao giá lại ảnh hưởng đến lợi suất? Vì khoản tiền coupon được cố định theo số tiền cụ thể, nên mua trái phiếu với giá thấp hơn sẽ làm tăng tỷ suất lợi nhuận phần trăm, còn mua với giá cao hơn sẽ làm giảm tỷ suất này.
Công cụ này có tính đến thuế hay phí không? Không. Kết quả là lợi suất gộp, chưa trừ bất kỳ khoản thuế, chi phí giao dịch hay điều chỉnh lãi dồn tích nào. Lưu ý: ví dụ trên dùng đồng USD theo thông lệ thị trường quốc tế; tại Việt Nam, trái phiếu thường được niêm yết bằng VND và các quy định về thuế, phí có thể khác.