Lợi suất tương đương trái phiếu là gì?
Lợi suất tương đương trái phiếu (Bond Equivalent Yield – BEY) quy đổi mức sinh lời của các công cụ chiết khấu — chẳng hạn tín phiếu kho bạc Mỹ (U.S. Treasury bill), thương phiếu, hay bất kỳ chứng khoán không trả lãi định kỳ nào được mua dưới mệnh giá — thành một tỷ lệ phần trăm theo năm để dễ so sánh. Vì những chứng khoán này không trả lãi coupon định kỳ mà chỉ đơn giản được mua với giá chiết khấu rồi hoàn trả theo mệnh giá khi đáo hạn, BEY giúp bạn so sánh chúng trên cơ sở 365 ngày với các loại trái phiếu trả lãi coupon thông thường. Lưu ý đây là khái niệm gắn liền với thị trường Mỹ; ở Việt Nam, tín phiếu Kho bạc Nhà nước và tín phiếu Ngân hàng Nhà nước cũng vận hành theo nguyên lý chiết khấu tương tự, nhưng quy ước tính toán cụ thể có thể khác.
Cách sử dụng công cụ
Bạn chỉ cần nhập ba giá trị: mệnh giá (số tiền bạn nhận được khi đáo hạn), giá mua (số tiền bạn bỏ ra hôm nay) và số ngày đến đáo hạn (số ngày theo lịch cho đến khi được hoàn trả). Công cụ sẽ trả về lợi suất tương đương trái phiếu theo năm dưới dạng phần trăm, kèm theo khoản lãi tuyệt đối tính bằng tiền.
Giải thích công thức
$$\text{BEY} = \frac{\text{Mệnh giá} - \text{Giá mua}}{\text{Giá mua}} \times \frac{365}{\text{Số ngày}} \times 100\%$$ Thành phần đầu tiên, \(\frac{\text{Mệnh giá} - \text{Giá mua}}{\text{Giá mua}}\), chính là lợi suất theo kỳ nắm giữ — phần lợi nhuận so với số vốn bạn đã đầu tư. Khi nhân với \(\frac{365}{\text{Số ngày}}\), bạn quy đổi lợi suất theo kỳ đó lên thành lợi suất cả năm. Nhân tiếp với 100 để biểu diễn dưới dạng phần trăm. Chính quy ước 365 ngày là điểm phân biệt BEY với lợi suất chiết khấu ngân hàng (bank discount yield) — loại vốn dùng 360 ngày và lấy mệnh giá làm cơ sở.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn mua một tín phiếu kho bạc có mệnh giá 10.000 USD với giá 9.700 USD, đáo hạn sau 180 ngày. Khoản lãi là 300 USD. Lợi suất theo kỳ là \(300 / 9.700 = 0{,}030928\). Quy đổi theo năm: \(0{,}030928 \times (365 / 180) = 0{,}062716\). Nhân với 100 ta được lợi suất tương đương trái phiếu khoảng 6,27%.
Giải Thích Kết Quả BEY Của Bạn
Một BEY là, ví dụ, 5.20% có nghĩa là nếu bạn mua công cụ này với giá chiết khấu và giữ cho đến khi đáo hạn, lợi nhuận bạn kiếm được tương đương với lợi suất đơn giản hàng năm 5.20% trên giá bạn đã trả, được quy đổi thành năm 365 ngày. Nó trả lời câu hỏi: "Tôi thực sự kiếm được tỷ lệ hàng năm bao nhiêu từ tiền mặt tôi đã bỏ vào?"
BEY được xây dựng trên hai lựa chọn cố ý giúp nó hữu ích cho mục đích so sánh:
- Nó chia cho giá mua, không phải giá trị danh nghĩa. Vốn đầu tư của bạn là giá bạn thực sự trả, vì vậy lợi nhuận được đo dựa trên cơ sở đó. Đây là sự khác biệt chính so với lợi suất chiết khấu ngân hàng, lợi suất này chia chiết khấu cho giá trị danh nghĩa và do đó đánh giá thấp lợi nhuận thực.
- Nó sử dụng năm 365 ngày. Trái phiếu coupon và hầu hết các lợi suất tiêu dùng được báo giá trên cơ sở 365 ngày (thực tế), trong khi lợi suất chiết khấu ngân hàng truyền thống sử dụng 360 ngày. Đặt BEY trên 365 ngày cho phép bạn so sánh trực tiếp với lợi suất của trái phiếu coupon hoặc APY của tài khoản ngân hàng.
Do các quy ước này, BEY trên hóa đơn T là con số tiêu chuẩn để so sánh tương đương với lợi suất trên nợ kho bạc coupon hoặc trái phiếu công ty có kỳ hạn tương tự. Nếu hóa đơn T ngắn hạn cho thấy BEY 5.20% và ghi chú coupon một năm có lợi suất 5.00%, hóa đơn đó đang cung cấp lợi nhuận hàng năm cao hơn cho khoảng thời gian đó. Ngược lại, lợi suất chiết khấu ngân hàng của cùng hóa đơn sẽ luôn là một số thấp hơn so với BEY của nó cho cùng một công cụ, vì vậy không bao giờ so sánh lợi suất chiết khấu với lợi suất coupon mà không chuyển đổi nó trước.
Một lưu ý khi diễn giải kỳ hạn rất ngắn: một BEY cao trên hóa đơn 30 ngày phản ánh sự tăng vọng của một lợi nhuận tuyệt đối nhỏ. Bạn chỉ có thể thực sự nắm bắt được tỷ lệ hàng năm đó nếu bạn có thể tái đầu tư lợi nhuận ở một tỷ lệ so sánh được khi hóa đơn đáo hạn — chính BEY giả định không có gì về tái đầu tư. Đây là thông tin giáo dục chung về các quy ước lợi suất, không phải lời khuyên tài chính được cá nhân hóa.
Các Thuật Ngữ Chính & Định Nghĩa
- Giá trị danh nghĩa (par)
- Số tiền người phát hành trả cho người sở hữu khi đáo hạn — $1,000 đối với nhiều trái phiếu, $10,000 hoặc hơn đối với hóa đơn Kho bạc. Đối với một công cụ chiết khấu, đây là số tiền hoàn lại, không phải những gì bạn trả trước.
- Giá mua
- Số tiền bạn thực sự trả để mua công cụ hôm nay. Đối với một trái phiếu hoặc hóa đơn chiết khấu, giá này nằm dưới giá trị danh nghĩa; sự khác biệt giữa giá và mặt là toàn bộ lợi nhuận của bạn.
- Ngày đến kỳ hạn
- Số ngày lịch từ ngày thanh toán (mua) cho đến ngày người phát hành hoàn lại công cụ với giá trị danh nghĩa. BEY tính năng hóa lợi nhuận kỳ giữ trên khoảng thời gian này bằng năm 365 ngày.
- Công cụ chiết khấu
- Một chứng chỉ không trả coupon định kỳ và được bán dưới giá trị danh nghĩa, với toàn bộ lợi nhuận của nhà đầu tư đến từ sự tăng giá đến par khi đáo hạn. Hóa đơn Kho bạc, giấy thương mại và trái phiếu zero-coupon là những ví dụ phổ biến.
- Lợi nhuận kỳ giữ
- Tổng lợi nhuận trong thời gian thực tế công cụ được giữ, ở đây \((\text{Giá trị danh nghĩa} - \text{Giá})/\text{Giá}\), trước khi có bất kỳ tính năng hóa nào. BEY chỉ đơn giản là mở rộng con số này lên tỷ lệ hàng năm.
- Lợi suất tương đương trái phiếu (BEY)
- Lợi nhuận hàng năm trên một công cụ chiết khấu được tính là lợi nhuận kỳ giữ chia cho giá mua, nhân với \(365/\text{Ngày}\). Mục đích của nó là biểu thị lợi suất của chứng chỉ chiết khấu trên cơ sở 365 ngày và dựa trên giá giống như một trái phiếu coupon.
- Lợi suất chiết khấu ngân hàng
- Một quy ước báo giá cũ hơn chia chiết khấu cho giá trị danh nghĩa (không phải giá) và tính năng hóa trên một năm 360 ngày. Do mẫu số lớn hơn và năm ngắn hơn, nó luôn thấp hơn BEY cho cùng một công cụ và không thể so sánh trực tiếp với lợi suất coupon.
Câu hỏi thường gặp
BEY khác lợi suất chiết khấu như thế nào? Lợi suất chiết khấu lấy mệnh giá làm mẫu số và dùng năm 360 ngày; còn BEY lấy giá mua làm mẫu số và dùng năm 365 ngày, nên thường cho ra con số nhỉnh hơn một chút.
BEY có thể âm không? Có — nếu bạn trả nhiều hơn mệnh giá (mua với giá thặng dư), khoản lãi sẽ âm và do đó lợi suất cũng âm.
Những ngày nào được tính vào kỳ đáo hạn? Hãy dùng số ngày thực tế theo lịch còn lại cho đến ngày hoàn trả, không phải số ngày làm việc.