Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Góc Brewster
56,31°
góc tới cho phân cực hoàn toàn
Góc Brewster (radian) 0,9828 rad
Góc khúc xạ 33,69°

Góc Brewster Là Gì?

Góc Brewster (còn gọi là góc phân cực) là góc tới mà tại đó ánh sáng có phương phân cực nhất định — thành phần song song với mặt phẳng tới — được truyền qua bề mặt trong suốt hoàn toàn, không hề bị phản xạ. Tại góc này, ánh sáng phản xạ bị phân cực hoàn toàn theo phương vuông góc với mặt phẳng tới. Hiệu ứng được đặt theo tên nhà vật lý người Scotland, Ngài David Brewster, người đã phát hiện ra nó vào năm 1815.

Ánh sáng chiếu vào bề mặt ở góc Brewster, phản xạ với độ phân cực hoàn toàn
Ở góc Brewster, tia phản xạ bị phân cực hoàn toàn song song với bề mặt.

Cách Sử Dụng Công Cụ

Nhập chiết suất của môi trường mà ánh sáng xuất phát (\(n_1\)) và chiết suất của môi trường mà ánh sáng đi vào (\(n_2\)). Với ánh sáng truyền từ không khí vào thủy tinh, hãy dùng \(n_1 = 1.0\) và \(n_2 \approx 1.5\). Nhấn "Tính" để nhận góc Brewster theo độ và radian, cùng với góc khúc xạ tương ứng.

Giải Thích Công Thức

Góc Brewster được xác định bằng $$\theta_B = \arctan\left(\frac{n_2}{n_1}\right)$$ Công thức này có được khi kết hợp định luật Snell với điều kiện tia phản xạ và tia khúc xạ tạo với nhau đúng một góc 90°. Chính nhờ quan hệ vuông góc đó mà góc khúc xạ đơn giản bằng \(90° - \theta_B\).

Quảng cáo
Hình học cho thấy tia phản xạ và tia khúc xạ vuông góc 90 độ tại góc Brewster
Điều kiện định nghĩa: ở góc Brewster, tia phản xạ và tia khúc xạ vuông góc đúng 90°.

Ví Dụ Minh Họa

Với mặt phân cách không khí–thủy tinh có \(n_1 = 1.0\) và \(n_2 = 1.5\): $$\theta_B = \arctan\left(\frac{1.5}{1.0}\right) = \arctan(1.5) \approx 56.31°$$ Ánh sáng phản xạ tại góc 56.31° bị phân cực hoàn toàn, còn tia khúc xạ truyền đi với góc \(90° - 56.31° \approx 33.69°\).

Chỉ số khúc xạ của các vật liệu phổ biến

Góc Brewster phụ thuộc vào tỷ số chỉ số khúc xạ của hai môi trường tại bề mặt tiếp giáp, \(\theta_B = \arctan\left(\frac{n_2}{n_1}\right)\). Bảng dưới đây liệt kê các chỉ số khúc xạ điển hình cho các môi trường trong suốt phổ biến được đo ở bước sóng khả kiến (khoảng 589 nm, đường D natri). Các giá trị thay đổi nhẹ theo bước sóng (phân tán) và theo thành phần chính xác của các loại kính và nhựa.

Vật liệu Chỉ số khúc xạ (n)
Không khí 1.00
Nước 1.33
Acrylic (PMMA) 1.49
Silica nóng chảy 1.46
Kính vương miện 1.52
Polycarbonate 1.58
Kính lửa 1.62
Kim cương 2.42

Là một ví dụ minh họa, ánh sáng truyền từ không khí (\(n_1 = 1.00\)) vào kính vương miện (\(n_2 = 1.52\)) có góc Brewster là \(\theta_B = \arctan\left(\frac{1.52}{1.00}\right) \approx\) 56,66°. Đối với bề mặt tiếp giáp không khí–nước (\(n_1 = 1.00\), \(n_2 = 1.33\)) góc là khoảng 53,06°, đó là lý do tại sao kính mặt trời phân cực hiệu quả giảm chói sáng phản xạ từ các bề mặt nước.

Quảng cáo

Định nghĩa & Thuật ngữ

Góc Brewster (\(\theta_B\))
Góc tới mà tại đó ánh sáng với phân cực p truyền qua hoàn toàn một bề mặt mà không có phản xạ. Ở góc này, ánh sáng phản xạ hoàn toàn được phân cực theo hướng s. Nó được cho bởi \(\theta_B = \arctan\left(\frac{n_2}{n_1}\right)\) và cũng được gọi là góc phân cực.
Phân cực
Hướng của các dao động của trường điện của sóng ánh sáng. Ánh sáng không được phân cực chứa tất cả các hướng; ánh sáng được phân cực có một hướng ưu tiên.
Mặt phẳng tới
Mặt phẳng chứa cả tia tới (tia đi vào) và đường pháp tuyến (đường vuông góc) với bề mặt tại điểm tới. Các tia phản xạ và tia khúc xạ cũng nằm trong mặt phẳng này.
Chỉ số khúc xạ (\(n_1\), \(n_2\))
Một số không thứ nguyên mô tả tốc độ ánh sáng truyền trong một môi trường tương đối với chân không, \(n = c/v\). Ở đây \(n_1\) là chỉ số của môi trường ánh sáng bắt đầu (phía tới) và \(n_2\) là chỉ số của môi trường nó đi vào.
Góc tới
Góc giữa tia tới và pháp tuyến của bề mặt, được đo từ pháp tuyến (không phải từ bề mặt).
Góc khúc xạ
Góc giữa tia truyền (tia bị bẻ cong) và pháp tuyến, ở phía xa của bề mặt tiếp giáp. Ở góc Brewster, các tia phản xạ và khúc xạ chính xác cách nhau 90°.
Phân cực p so với phân cực s
Ánh sáng phân cực p (song song) có trường điện dao động trong mặt phẳng tới; ánh sáng phân cực s (senkrecht/vuông góc) dao động vuông góc với mặt phẳng đó. Ở góc Brewster, ánh sáng phân cực p được truyền hoàn toàn trong khi ánh sáng phản xạ hoàn toàn được phân cực theo hướng s.
Định luật Snell
Mối quan hệ chi phối khúc xạ tại một bề mặt tiếp giáp: \(n_1 \sin\theta_1 = n_2 \sin\theta_2\). Kết hợp với điều kiện 90° giữa các tia phản xạ và khúc xạ, nó sinh ra công thức góc Brewster.

Câu Hỏi Thường Gặp

Vì sao góc Brewster lại quan trọng? Nó được ứng dụng trong các kính lọc phân cực, cửa sổ laser (cửa sổ Brewster) và nhiếp ảnh để giảm lóa do phản xạ từ các bề mặt bóng.

Góc Brewster có phụ thuộc vào bước sóng không? Có, một cách gián tiếp — chiết suất thay đổi theo bước sóng (hiện tượng tán sắc), nên góc Brewster sẽ dịch chuyển nhẹ với các màu ánh sáng khác nhau.

Nếu hai chiết suất bằng nhau thì sao? Nếu \(n_1 = n_2\) thì không tồn tại mặt phân cách thực sự, và \(\theta_B = 45°\), dù lúc này không có phản xạ nào xảy ra để gây phân cực.

Cập nhật lần cuối: