Chuyển đổi atm → GPa

Chuyển đổi átmốtphe sang gigapa (Đo áp lực)

1 atm = 0.000101325 GPa · 1 GPa = 9869.232667 atm

Giá trị phổ biến: 2 atm 5 atm 10 atm 50 atm 100 atm

1 atm = 1.01325e-4 GPa

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Átmốtphe sang gigapa

1 átmốtphe (atm) bằng 0.000101325 gigapa (GPa).

1 atm = 0.000101325 GPa

hoặc

1 GPa = 9869.232667 atm

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ átmốtphe (atm) sang gigapa (GPa), chia đơn vị đo áp lực của átmốtphe cho 9869.232667

p(GPa) = p(atm) / 9869.232667

Ví dụ:

Quy đổi 1 átmốtphe sang gigapa:

p(GPa) = 1atm / 9869.232667 = 0.000101325 GPa

Bảng chuyển đổi

Átmốtphe (atm) Gigapa (GPa)
1 atm 1.01325e-4 GPa
2 atm 2.0265e-4 GPa
3 atm 3.03975e-4 GPa
5 atm 5.06625e-4 GPa
10 atm 0.00101325 GPa
20 atm 0.0020265 GPa
25 atm 0.002533125 GPa
50 atm 0.00506625 GPa
100 atm 0.0101325 GPa
250 atm 0.02533125 GPa
500 atm 0.0506625 GPa
1000 atm 0.101325 GPa
Gigapa (GPa) Átmốtphe (atm)
1 GPa 9869.23266716 atm
2 GPa 19738.46533432 atm
3 GPa 29607.69800148 atm
5 GPa 49346.163335801 atm
10 GPa 98692.326671601 atm
20 GPa 197384.653343203 atm
25 GPa 246730.816679003 atm
50 GPa 493461.633358006 atm
100 GPa 986923.266716013 atm
250 GPa 2467308.166790032 atm
500 GPa 4934616.333580064 atm
1000 GPa 9869232.667160127 atm

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi átmốtphe sang gigapa?

Chia giá trị tính bằng átmốtphe cho 9869.232667 để được kết quả tính bằng gigapa. Ví dụ: 5 atm ÷ 9869.232667 = 5.06625e-4 GPa.

1 átmốtphe bằng bao nhiêu gigapa?

1 átmốtphe (atm) bằng 1.01325e-4 gigapa (GPa).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gigapa về átmốtphe?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng gigapa với 9869.232667 để được kết quả tính bằng átmốtphe.

Phép chuyển đổi từ átmốtphe sang gigapa chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 9869.232667 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: