Mục lục
Chuyển đổi từ Átmốtphe sang pound/inch vuông
1 átmốtphe (atm) bằng 14.69594878 pound/inch vuông (psi).
1 atm = 14.69594878 psi
hoặc
1 psi = 0.06804596391 atm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ átmốtphe (atm) sang pound/inch vuông (psi), nhân đơn vị đo áp lực của átmốtphe với 14.69594878
p(psi) = p(atm) × 14.69594878
Ví dụ:
Quy đổi 50 átmốtphe sang pound/inch vuông:
p(psi) = 50atm × 14.69594878 = 734.7974388 psi
Bảng chuyển đổi
| Átmốtphe (atm) | Pound/inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 atm | 14.695948776 psi |
| 2 atm | 29.391897551 psi |
| 3 atm | 44.087846327 psi |
| 5 atm | 73.479743878 psi |
| 10 atm | 146.959487755 psi |
| 20 atm | 293.91897551 psi |
| 25 atm | 367.398719388 psi |
| 50 atm | 734.797438776 psi |
| 100 atm | 1469.594877551 psi |
| 250 atm | 3673.987193879 psi |
| 500 atm | 7347.974387757 psi |
| 1000 atm | 14695.948775514 psi |
| Pound/inch vuông (psi) | Átmốtphe (atm) |
|---|---|
| 1 psi | 0.068045964 atm |
| 2 psi | 0.136091928 atm |
| 3 psi | 0.204137892 atm |
| 5 psi | 0.34022982 atm |
| 10 psi | 0.680459639 atm |
| 20 psi | 1.360919278 atm |
| 25 psi | 1.701149098 atm |
| 50 psi | 3.402298195 atm |
| 100 psi | 6.804596391 atm |
| 250 psi | 17.011490977 atm |
| 500 psi | 34.022981955 atm |
| 1000 psi | 68.04596391 atm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi átmốtphe sang pound/inch vuông?
Nhân giá trị tính bằng átmốtphe với 14.69594878 để được kết quả tính bằng pound/inch vuông. Ví dụ: 5 atm × 14.69594878 = 73.479743878 psi.
1 átmốtphe bằng bao nhiêu pound/inch vuông?
1 átmốtphe (atm) bằng 14.695948776 pound/inch vuông (psi).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pound/inch vuông về átmốtphe?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng pound/inch vuông cho 14.69594878 để được kết quả tính bằng átmốtphe.
Phép chuyển đổi từ átmốtphe sang pound/inch vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 14.69594878 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.