Mục lục
Chuyển đổi từ Pound/inch vuông sang bar
1 pound/inch vuông (psi) bằng 0.06894757293 bar (bar).
1 psi = 0.06894757293 bar
hoặc
1 bar = 14.50377377 psi
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ pound/inch vuông (psi) sang bar (bar), chia đơn vị đo áp lực của pound/inch vuông cho 14.50377377
p(bar) = p(psi) / 14.50377377
Ví dụ:
Quy đổi 1 pound/inch vuông sang bar:
p(bar) = 1psi / 14.50377377 = 0.06894757293 bar
Bảng chuyển đổi
| Pound/inch vuông (psi) | Bar (bar) |
|---|---|
| 1 psi | 0.068947573 bar |
| 2 psi | 0.137895146 bar |
| 3 psi | 0.206842719 bar |
| 5 psi | 0.344737865 bar |
| 10 psi | 0.689475729 bar |
| 20 psi | 1.378951459 bar |
| 25 psi | 1.723689323 bar |
| 50 psi | 3.447378647 bar |
| 100 psi | 6.894757293 bar |
| 250 psi | 17.236893233 bar |
| 500 psi | 34.473786466 bar |
| 1000 psi | 68.947572932 bar |
| Bar (bar) | Pound/inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 bar | 14.503773773 psi |
| 2 bar | 29.007547546 psi |
| 3 bar | 43.511321319 psi |
| 5 bar | 72.518868865 psi |
| 10 bar | 145.03773773 psi |
| 20 bar | 290.07547546 psi |
| 25 bar | 362.594344326 psi |
| 50 bar | 725.188688651 psi |
| 100 bar | 1450.377377302 psi |
| 250 bar | 3625.943443255 psi |
| 500 bar | 7251.886886511 psi |
| 1000 bar | 14503.773773022 psi |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pound/inch vuông sang bar?
Chia giá trị tính bằng pound/inch vuông cho 14.50377377 để được kết quả tính bằng bar. Ví dụ: 5 psi ÷ 14.50377377 = 0.344737865 bar.
1 pound/inch vuông bằng bao nhiêu bar?
1 pound/inch vuông (psi) bằng 0.068947573 bar (bar).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ bar về pound/inch vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng bar với 14.50377377 để được kết quả tính bằng pound/inch vuông.
Phép chuyển đổi từ pound/inch vuông sang bar chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 14.50377377 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere