Chuyển đổi atm → Torr

Chuyển đổi átmốtphe sang Torr (Đo áp lực)

1 atm = 760 Torr · 1 Torr = 0.001315789474 atm

Giá trị phổ biến: 2 atm 5 atm 10 atm 50 atm 100 atm

2 atm = 1520 Torr

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Átmốtphe sang Torr

1 átmốtphe (atm) bằng 760 Torr (Torr).

1 atm = 760 Torr

hoặc

1 Torr = 0.001315789474 atm

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ átmốtphe (atm) sang Torr (Torr), nhân đơn vị đo áp lực của átmốtphe với 760

p(Torr) = p(atm) × 760

Ví dụ:

Quy đổi 2 átmốtphe sang Torr:

p(Torr) = 2atm × 760 = 1520 Torr

Bảng chuyển đổi

Átmốtphe (atm) Torr (Torr)
1 atm 760 Torr
2 atm 1520 Torr
3 atm 2280 Torr
5 atm 3800 Torr
10 atm 7600 Torr
20 atm 15200 Torr
25 atm 19000 Torr
50 atm 38000 Torr
100 atm 76000 Torr
250 atm 190000 Torr
500 atm 380000 Torr
1000 atm 760000 Torr
Torr (Torr) Átmốtphe (atm)
1 Torr 0.001315789 atm
2 Torr 0.002631579 atm
3 Torr 0.003947368 atm
5 Torr 0.006578947 atm
10 Torr 0.013157895 atm
20 Torr 0.026315789 atm
25 Torr 0.032894737 atm
50 Torr 0.065789474 atm
100 Torr 0.131578947 atm
250 Torr 0.328947368 atm
500 Torr 0.657894737 atm
1000 Torr 1.315789474 atm

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi átmốtphe sang Torr?

Nhân giá trị tính bằng átmốtphe với 760 để được kết quả tính bằng Torr. Ví dụ: 5 atm × 760 = 3800 Torr.

1 átmốtphe bằng bao nhiêu Torr?

1 átmốtphe (atm) bằng 760 Torr (Torr).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ Torr về átmốtphe?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng Torr cho 760 để được kết quả tính bằng átmốtphe.

Phép chuyển đổi từ átmốtphe sang Torr chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 760 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: