Chuyển đổi bar → atm

Chuyển đổi bar sang átmốtphe (Đo áp lực)

1 bar = 0.9869232667 atm · 1 atm = 1.01325 bar

Giá trị phổ biến: 2 bar 5 bar 10 bar 50 bar 100 bar

50 bar = 49.346163336 atm

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Bar sang átmốtphe

1 bar (bar) bằng 0.9869232667 átmốtphe (atm).

1 bar = 0.9869232667 atm

hoặc

1 atm = 1.01325 bar

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ bar (bar) sang átmốtphe (atm), chia đơn vị đo áp lực của bar cho 1.01325

p(atm) = p(bar) / 1.01325

Ví dụ:

Quy đổi 50 bar sang átmốtphe:

p(atm) = 50bar / 1.01325 = 49.34616334 atm

Bảng chuyển đổi

Bar (bar) Átmốtphe (atm)
1 bar 0.986923267 atm
2 bar 1.973846533 atm
3 bar 2.9607698 atm
5 bar 4.934616334 atm
10 bar 9.869232667 atm
20 bar 19.738465334 atm
25 bar 24.673081668 atm
50 bar 49.346163336 atm
100 bar 98.692326672 atm
250 bar 246.730816679 atm
500 bar 493.461633358 atm
1000 bar 986.923266716 atm
Átmốtphe (atm) Bar (bar)
1 atm 1.01325 bar
2 atm 2.0265 bar
3 atm 3.03975 bar
5 atm 5.06625 bar
10 atm 10.1325 bar
20 atm 20.265 bar
25 atm 25.33125 bar
50 atm 50.6625 bar
100 atm 101.325 bar
250 atm 253.3125 bar
500 atm 506.625 bar
1000 atm 1013.25 bar

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi bar sang átmốtphe?

Chia giá trị tính bằng bar cho 1.01325 để được kết quả tính bằng átmốtphe. Ví dụ: 5 bar ÷ 1.01325 = 4.934616334 atm.

1 bar bằng bao nhiêu átmốtphe?

1 bar (bar) bằng 0.986923267 átmốtphe (atm).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ átmốtphe về bar?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng átmốtphe với 1.01325 để được kết quả tính bằng bar.

Phép chuyển đổi từ bar sang átmốtphe chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.01325 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.