Mục lục
Chuyển đổi từ Bar sang inch thủy ngân
1 bar (bar) bằng 29.5299833 inch thủy ngân (inHg).
1 bar = 29.5299833 inHg
hoặc
1 inHg = 0.0338638864 bar
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ bar (bar) sang inch thủy ngân (inHg), nhân đơn vị đo áp lực của bar với 29.5299833
p(inHg) = p(bar) × 29.5299833
Ví dụ:
Quy đổi 100 bar sang inch thủy ngân:
p(inHg) = 100bar × 29.5299833 = 2952.99833 inHg
Bảng chuyển đổi
| Bar (bar) | Inch thủy ngân (inHg) |
|---|---|
| 1 bar | 29.529983301 inHg |
| 2 bar | 59.059966602 inHg |
| 3 bar | 88.589949903 inHg |
| 5 bar | 147.649916505 inHg |
| 10 bar | 295.29983301 inHg |
| 20 bar | 590.59966602 inHg |
| 25 bar | 738.249582525 inHg |
| 50 bar | 1476.499165051 inHg |
| 100 bar | 2952.998330101 inHg |
| 250 bar | 7382.495825253 inHg |
| 500 bar | 14764.991650505 inHg |
| 1000 bar | 29529.98330101 inHg |
| Inch thủy ngân (inHg) | Bar (bar) |
|---|---|
| 1 inHg | 0.033863886 bar |
| 2 inHg | 0.067727773 bar |
| 3 inHg | 0.101591659 bar |
| 5 inHg | 0.169319432 bar |
| 10 inHg | 0.338638864 bar |
| 20 inHg | 0.677277728 bar |
| 25 inHg | 0.84659716 bar |
| 50 inHg | 1.69319432 bar |
| 100 inHg | 3.38638864 bar |
| 250 inHg | 8.465971601 bar |
| 500 inHg | 16.931943202 bar |
| 1000 inHg | 33.863886403 bar |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi bar sang inch thủy ngân?
Nhân giá trị tính bằng bar với 29.5299833 để được kết quả tính bằng inch thủy ngân. Ví dụ: 5 bar × 29.5299833 = 147.649916505 inHg.
1 bar bằng bao nhiêu inch thủy ngân?
1 bar (bar) bằng 29.529983301 inch thủy ngân (inHg).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ inch thủy ngân về bar?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng inch thủy ngân cho 29.5299833 để được kết quả tính bằng bar.
Phép chuyển đổi từ bar sang inch thủy ngân chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 29.5299833 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere