Chuyển đổi bar → mm Hg

Chuyển đổi bar sang milimét thủy ngân (Đo áp lực)

1 bar = 750.0615758 mm Hg · 1 mm Hg = 0.001333223874 bar

Giá trị phổ biến: 2 bar 5 bar 10 bar 50 bar 100 bar

50 bar = 37503.078792283 mm Hg

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Bar sang milimét thủy ngân

1 bar (bar) bằng 750.0615758 milimét thủy ngân (mm Hg).

1 bar = 750.0615758 mm Hg

hoặc

1 mm Hg = 0.001333223874 bar

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ bar (bar) sang milimét thủy ngân (mm Hg), nhân đơn vị đo áp lực của bar với 750.0615758

p(mm Hg) = p(bar) × 750.0615758

Ví dụ:

Quy đổi 50 bar sang milimét thủy ngân:

p(mm Hg) = 50bar × 750.0615758 = 37503.07879 mm Hg

Bảng chuyển đổi

Bar (bar) Milimét thủy ngân (mm Hg)
1 bar 750.061575846 mm Hg
2 bar 1500.123151691 mm Hg
3 bar 2250.184727537 mm Hg
5 bar 3750.307879228 mm Hg
10 bar 7500.615758457 mm Hg
20 bar 15001.231516913 mm Hg
25 bar 18751.539396141 mm Hg
50 bar 37503.078792283 mm Hg
100 bar 75006.157584566 mm Hg
250 bar 187515.393961414 mm Hg
500 bar 375030.787922828 mm Hg
1000 bar 750061.575845656 mm Hg
Milimét thủy ngân (mm Hg) Bar (bar)
1 mm Hg 0.001333224 bar
2 mm Hg 0.002666448 bar
3 mm Hg 0.003999672 bar
5 mm Hg 0.006666119 bar
10 mm Hg 0.013332239 bar
20 mm Hg 0.026664477 bar
25 mm Hg 0.033330597 bar
50 mm Hg 0.066661194 bar
100 mm Hg 0.133322387 bar
250 mm Hg 0.333305969 bar
500 mm Hg 0.666611937 bar
1000 mm Hg 1.333223874 bar

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi bar sang milimét thủy ngân?

Nhân giá trị tính bằng bar với 750.0615758 để được kết quả tính bằng milimét thủy ngân. Ví dụ: 5 bar × 750.0615758 = 3750.307879228 mm Hg.

1 bar bằng bao nhiêu milimét thủy ngân?

1 bar (bar) bằng 750.061575846 milimét thủy ngân (mm Hg).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ milimét thủy ngân về bar?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng milimét thủy ngân cho 750.0615758 để được kết quả tính bằng bar.

Phép chuyển đổi từ bar sang milimét thủy ngân chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 750.0615758 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.