Mục lục
Chuyển đổi từ Calo sang gigajun
1 calo (cal) bằng 0.000000004184 gigajun (GJ).
1 cal = 0.000000004184 GJ
hoặc
1 GJ = 239005736.1 cal
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ calo (cal) sang gigajun (GJ), chia đơn vị năng lượng của calo cho 239005736.1
e(GJ) = e(cal) / 239005736.1
Ví dụ:
Quy đổi 50 calo sang gigajun:
e(GJ) = 50cal / 239005736.1 = 0.0000002092 GJ
Bảng chuyển đổi
| Calo (cal) | Gigajun (GJ) |
|---|---|
| 1 cal | 4.184e-9 GJ |
| 2 cal | 8.368e-9 GJ |
| 3 cal | 1.2552e-8 GJ |
| 5 cal | 2.092e-8 GJ |
| 10 cal | 4.184e-8 GJ |
| 20 cal | 8.368e-8 GJ |
| 25 cal | 1.046e-7 GJ |
| 50 cal | 2.092e-7 GJ |
| 100 cal | 4.184e-7 GJ |
| 250 cal | 1.046e-6 GJ |
| 500 cal | 2.092e-6 GJ |
| 1000 cal | 4.184e-6 GJ |
| Gigajun (GJ) | Calo (cal) |
|---|---|
| 1 GJ | 2.390057361376673e8 cal |
| 2 GJ | 4.780114722753346e8 cal |
| 3 GJ | 7.170172084130019e8 cal |
| 5 GJ | 1.195029e9 cal |
| 10 GJ | 2.390057e9 cal |
| 20 GJ | 4.780115e9 cal |
| 25 GJ | 5.975143e9 cal |
| 50 GJ | 1.195029e10 cal |
| 100 GJ | 2.390057e10 cal |
| 250 GJ | 5.975143e10 cal |
| 500 GJ | 1.195029e11 cal |
| 1000 GJ | 2.390057e11 cal |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi calo sang gigajun?
Chia giá trị tính bằng calo cho 239005736.1 để được kết quả tính bằng gigajun. Ví dụ: 5 cal ÷ 239005736.1 = 2.092e-8 GJ.
1 calo bằng bao nhiêu gigajun?
1 calo (cal) bằng 4.184e-9 gigajun (GJ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gigajun về calo?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng gigajun với 239005736.1 để được kết quả tính bằng calo.
Phép chuyển đổi từ calo sang gigajun chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 239005736.1 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)