Mục lục
Chuyển đổi từ Kilôcalo sang calo
1 kilôcalo (kcal) bằng 1000 calo (cal).
1 kcal = 1000 cal
hoặc
1 cal = 0.001 kcal
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ kilôcalo (kcal) sang calo (cal), nhân đơn vị năng lượng của kilôcalo với 1000
e(cal) = e(kcal) × 1000
Ví dụ:
Quy đổi 1 kilôcalo sang calo:
e(cal) = 1kcal × 1000 = 1000 cal
Bảng chuyển đổi
| Kilôcalo (kcal) | Calo (cal) |
|---|---|
| 1 kcal | 1000 cal |
| 2 kcal | 2000 cal |
| 3 kcal | 3000 cal |
| 5 kcal | 5000 cal |
| 10 kcal | 10000 cal |
| 20 kcal | 20000 cal |
| 25 kcal | 25000 cal |
| 50 kcal | 50000 cal |
| 100 kcal | 100000 cal |
| 250 kcal | 250000 cal |
| 500 kcal | 500000 cal |
| 1000 kcal | 1000000 cal |
| Calo (cal) | Kilôcalo (kcal) |
|---|---|
| 1 cal | 0.001 kcal |
| 2 cal | 0.002 kcal |
| 3 cal | 0.003 kcal |
| 5 cal | 0.005 kcal |
| 10 cal | 0.01 kcal |
| 20 cal | 0.02 kcal |
| 25 cal | 0.025 kcal |
| 50 cal | 0.05 kcal |
| 100 cal | 0.1 kcal |
| 250 cal | 0.25 kcal |
| 500 cal | 0.5 kcal |
| 1000 cal | 1 kcal |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilôcalo sang calo?
Nhân giá trị tính bằng kilôcalo với 1000 để được kết quả tính bằng calo. Ví dụ: 5 kcal × 1000 = 5000 cal.
1 kilôcalo bằng bao nhiêu calo?
1 kilôcalo (kcal) bằng 1000 calo (cal).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ calo về kilôcalo?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng calo cho 1000 để được kết quả tính bằng kilôcalo.
Phép chuyển đổi từ kilôcalo sang calo chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)