Mục lục
Chuyển đổi từ Calo sang kilôcalo
1 calo (cal) bằng 0.001 kilôcalo (kcal).
1 cal = 0.001 kcal
hoặc
1 kcal = 1000 cal
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ calo (cal) sang kilôcalo (kcal), chia đơn vị năng lượng của calo cho 1000
e(kcal) = e(cal) / 1000
Ví dụ:
Quy đổi 1 calo sang kilôcalo:
e(kcal) = 1cal / 1000 = 0.001 kcal
Bảng chuyển đổi
| Calo (cal) | Kilôcalo (kcal) |
|---|---|
| 0.1 cal | 1.0e-4 kcal |
| 0.5 cal | 5.0e-4 kcal |
| 1 cal | 0.001 kcal |
| 3 cal | 0.003 kcal |
| 5 cal | 0.005 kcal |
| 7 cal | 0.007 kcal |
| 9 cal | 0.009 kcal |
| 10 cal | 0.01 kcal |
| 30 cal | 0.03 kcal |
| 50 cal | 0.05 kcal |
| 70 cal | 0.07 kcal |
| 90 cal | 0.09 kcal |
| 1000 cal | 1 kcal |
| 10000 cal | 10 kcal |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi calo sang kilôcalo?
Chia giá trị tính bằng calo cho 1000 để được kết quả tính bằng kilôcalo. Ví dụ: 5 cal ÷ 1000 = 0.005 kcal.
1 calo bằng bao nhiêu kilôcalo?
1 calo (cal) bằng 0.001 kilôcalo (kcal).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilôcalo về calo?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilôcalo với 1000 để được kết quả tính bằng calo.
Phép chuyển đổi từ calo sang kilôcalo chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.