Mục lục
Chuyển đổi từ Kilôcalo sang jun
1 kilôcalo (kcal) bằng 4184 jun (J).
1 kcal = 4184 J
hoặc
1 J = 0.0002390057361 kcal
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ kilôcalo (kcal) sang jun (J), nhân đơn vị năng lượng của kilôcalo với 4184
e(J) = e(kcal) × 4184
Ví dụ:
Quy đổi 1 kilôcalo sang jun:
e(J) = 1kcal × 4184 = 4184 J
Bảng chuyển đổi
| Kilôcalo (kcal) | Jun (J) |
|---|---|
| 1 kcal | 4184 J |
| 2 kcal | 8368 J |
| 3 kcal | 12552 J |
| 5 kcal | 20920 J |
| 10 kcal | 41840 J |
| 20 kcal | 83680 J |
| 25 kcal | 104600 J |
| 50 kcal | 209200 J |
| 100 kcal | 418400 J |
| 250 kcal | 1046000 J |
| 500 kcal | 2092000 J |
| 1000 kcal | 4184000 J |
| Jun (J) | Kilôcalo (kcal) |
|---|---|
| 1 J | 2.39006e-4 kcal |
| 2 J | 4.78011e-4 kcal |
| 3 J | 7.17017e-4 kcal |
| 5 J | 0.001195029 kcal |
| 10 J | 0.002390057 kcal |
| 20 J | 0.004780115 kcal |
| 25 J | 0.005975143 kcal |
| 50 J | 0.011950287 kcal |
| 100 J | 0.023900574 kcal |
| 250 J | 0.059751434 kcal |
| 500 J | 0.119502868 kcal |
| 1000 J | 0.239005736 kcal |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilôcalo sang jun?
Nhân giá trị tính bằng kilôcalo với 4184 để được kết quả tính bằng jun. Ví dụ: 5 kcal × 4184 = 20920 J.
1 kilôcalo bằng bao nhiêu jun?
1 kilôcalo (kcal) bằng 4184 jun (J).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ jun về kilôcalo?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng jun cho 4184 để được kết quả tính bằng kilôcalo.
Phép chuyển đổi từ kilôcalo sang jun chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 4184 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.