Mục lục
Chuyển đổi từ Calo sang megaoát-giờ
1 calo (cal) bằng 0.000000001162222222 megaoát-giờ (MW⋅giờ).
1 cal = 0.000000001162222222 MW⋅giờ
hoặc
1 MW⋅giờ = 860420650.1 cal
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ calo (cal) sang megaoát-giờ (MW⋅giờ), chia đơn vị năng lượng của calo cho 860420650.1
e(MW⋅giờ) = e(cal) / 860420650.1
Ví dụ:
Quy đổi 1000 calo sang megaoát-giờ:
e(MW⋅giờ) = 1000cal / 860420650.1 = 0.000001162222222 MW⋅giờ
Bảng chuyển đổi
| Calo (cal) | Megaoát-giờ (MW⋅giờ) |
|---|---|
| 1 cal | 1.162e-9 MW⋅giờ |
| 2 cal | 2.324e-9 MW⋅giờ |
| 3 cal | 3.487e-9 MW⋅giờ |
| 5 cal | 5.811e-9 MW⋅giờ |
| 10 cal | 1.1622e-8 MW⋅giờ |
| 20 cal | 2.3244e-8 MW⋅giờ |
| 25 cal | 2.9056e-8 MW⋅giờ |
| 50 cal | 5.8111e-8 MW⋅giờ |
| 100 cal | 1.16222e-7 MW⋅giờ |
| 250 cal | 2.90556e-7 MW⋅giờ |
| 500 cal | 5.81111e-7 MW⋅giờ |
| 1000 cal | 1.162222e-6 MW⋅giờ |
| Megaoát-giờ (MW⋅giờ) | Calo (cal) |
|---|---|
| 1 MW⋅giờ | 8.604206500956023e8 cal |
| 2 MW⋅giờ | 1.720841e9 cal |
| 3 MW⋅giờ | 2.581262e9 cal |
| 5 MW⋅giờ | 4.302103e9 cal |
| 10 MW⋅giờ | 8.604207e9 cal |
| 20 MW⋅giờ | 1.720841e10 cal |
| 25 MW⋅giờ | 2.151052e10 cal |
| 50 MW⋅giờ | 4.302103e10 cal |
| 100 MW⋅giờ | 8.604207e10 cal |
| 250 MW⋅giờ | 2.151052e11 cal |
| 500 MW⋅giờ | 4.302103e11 cal |
| 1000 MW⋅giờ | 8.604207e11 cal |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi calo sang megaoát-giờ?
Chia giá trị tính bằng calo cho 860420650.1 để được kết quả tính bằng megaoát-giờ. Ví dụ: 5 cal ÷ 860420650.1 = 5.811e-9 MW⋅giờ.
1 calo bằng bao nhiêu megaoát-giờ?
1 calo (cal) bằng 1.162e-9 megaoát-giờ (MW⋅giờ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ megaoát-giờ về calo?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng megaoát-giờ với 860420650.1 để được kết quả tính bằng calo.
Phép chuyển đổi từ calo sang megaoát-giờ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 860420650.1 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)