Mục lục
Chuyển đổi từ Xentimét vuông sang feet vuông
1 xentimét vuông (cm²) bằng 0.001076391042 feet vuông (ft²).
1 cm² = 0.001076391042 ft²
hoặc
1 ft² = 929.0304 cm²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ xentimét vuông (cm²) sang feet vuông (ft²), chia đơn vị diện tích của xentimét vuông cho 929.0304
a(ft²) = a(cm²) / 929.0304
Ví dụ:
Quy đổi 500 xentimét vuông sang feet vuông:
a(ft²) = 500cm² / 929.0304 = 0.5381955208 ft²
Bảng chuyển đổi
| Xentimét vuông (cm²) | Feet vuông (ft²) |
|---|---|
| 1 cm² | 0.001076391 ft² |
| 2 cm² | 0.002152782 ft² |
| 3 cm² | 0.003229173 ft² |
| 5 cm² | 0.005381955 ft² |
| 10 cm² | 0.01076391 ft² |
| 20 cm² | 0.021527821 ft² |
| 25 cm² | 0.026909776 ft² |
| 50 cm² | 0.053819552 ft² |
| 100 cm² | 0.107639104 ft² |
| 250 cm² | 0.26909776 ft² |
| 500 cm² | 0.538195521 ft² |
| 1000 cm² | 1.076391042 ft² |
| Feet vuông (ft²) | Xentimét vuông (cm²) |
|---|---|
| 1 ft² | 929.0304 cm² |
| 2 ft² | 1858.0608 cm² |
| 3 ft² | 2787.0912 cm² |
| 5 ft² | 4645.152 cm² |
| 10 ft² | 9290.304 cm² |
| 20 ft² | 18580.608 cm² |
| 25 ft² | 23225.76 cm² |
| 50 ft² | 46451.52 cm² |
| 100 ft² | 92903.04 cm² |
| 250 ft² | 232257.6 cm² |
| 500 ft² | 464515.2 cm² |
| 1000 ft² | 929030.4 cm² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi xentimét vuông sang feet vuông?
Chia giá trị tính bằng xentimét vuông cho 929.0304 để được kết quả tính bằng feet vuông. Ví dụ: 5 cm² ÷ 929.0304 = 0.005381955 ft².
1 xentimét vuông bằng bao nhiêu feet vuông?
1 xentimét vuông (cm²) bằng 0.001076391 feet vuông (ft²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ feet vuông về xentimét vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng feet vuông với 929.0304 để được kết quả tính bằng xentimét vuông.
Phép chuyển đổi từ xentimét vuông sang feet vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 929.0304 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science