Chuyển đổi cm³ → m³

Chuyển đổi xentimét khối sang mét khối (Thể tích)

1 cm³ = 0.000001 m³ · 1 m³ = 1000000 cm³

Giá trị phổ biến: 10 cm³ 20 cm³ 50 cm³ 100 cm³ 500 cm³

50 cm³ = 5e-5

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Xentimét khối sang mét khối

1 xentimét khối (cm³) bằng 0.000001 mét khối (m³).

1 cm³ = 0.000001 m³

hoặc

1 m³ = 1000000 cm³

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ xentimét khối (cm³) sang mét khối (m³), chia đơn vị thể tích của xentimét khối cho 1000000

v(m³) = v(cm³) / 1000000

Ví dụ:

Quy đổi 50 xentimét khối sang mét khối:

v(m³) = 50cm³ / 1000000 = 0.00005 m³

Bảng chuyển đổi

Xentimét khối (cm³) Mét khối (m³)
1 cm³ 1e-6 m³
2 cm³ 2e-6 m³
3 cm³ 3e-6 m³
5 cm³ 5e-6 m³
10 cm³ 1e-5 m³
20 cm³ 2e-5 m³
25 cm³ 2.5e-5 m³
50 cm³ 5e-5 m³
100 cm³ 1.0e-4 m³
250 cm³ 2.5e-4 m³
500 cm³ 5.0e-4 m³
1000 cm³ 0.001 m³
Mét khối (m³) Xentimét khối (cm³)
1 m³ 1000000 cm³
2 m³ 2000000 cm³
3 m³ 3000000 cm³
5 m³ 5000000 cm³
10 m³ 10000000 cm³
20 m³ 20000000 cm³
25 m³ 25000000 cm³
50 m³ 50000000 cm³
100 m³ 100000000 cm³
250 m³ 250000000 cm³
500 m³ 500000000 cm³
1000 m³ 1e9 cm³

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi xentimét khối sang mét khối?

Chia giá trị tính bằng xentimét khối cho 1000000 để được kết quả tính bằng mét khối. Ví dụ: 5 cm³ ÷ 1000000 = 5e-6 m³.

1 xentimét khối bằng bao nhiêu mét khối?

1 xentimét khối (cm³) bằng 1e-6 mét khối (m³).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mét khối về xentimét khối?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mét khối với 1000000 để được kết quả tính bằng xentimét khối.

Phép chuyển đổi từ xentimét khối sang mét khối chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Đổi đơn vị