Mục lục
Chuyển đổi từ Tách sang cup khối
1 tách (tách) bằng 0.946352946 cup khối (mcup).
1 tách = 0.946352946 mcup
hoặc
1 mcup = 1.056688209 tách
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ tách (tách) sang cup khối (mcup), chia đơn vị thể tích của tách cho 1.056688209
v(mcup) = v(tách) / 1.056688209
Ví dụ:
Quy đổi 8 tách sang cup khối:
v(mcup) = 8tách / 1.056688209 = 7.570823568 mcup
Bảng chuyển đổi
| Tách (tách) | Cup khối (mcup) |
|---|---|
| 1 tách | 0.946352946 mcup |
| 2 tách | 1.892705892 mcup |
| 3 tách | 2.839058838 mcup |
| 4 tách | 3.785411784 mcup |
| 5 tách | 4.73176473 mcup |
| 8 tách | 7.570823568 mcup |
| 10 tách | 9.46352946 mcup |
| 20 tách | 18.92705892 mcup |
| 25 tách | 23.65882365 mcup |
| 50 tách | 47.3176473 mcup |
| 100 tách | 94.6352946 mcup |
| 250 tách | 236.5882365 mcup |
| 500 tách | 473.176473 mcup |
| 1000 tách | 946.352946 mcup |
| Cup khối (mcup) | Tách (tách) |
|---|---|
| 1 mcup | 1.056688209 tách |
| 2 mcup | 2.113376419 tách |
| 3 mcup | 3.170064628 tách |
| 4 mcup | 4.226752838 tách |
| 5 mcup | 5.283441047 tách |
| 8 mcup | 8.453505675 tách |
| 10 mcup | 10.566882094 tách |
| 20 mcup | 21.133764189 tách |
| 25 mcup | 26.417205236 tách |
| 50 mcup | 52.834410472 tách |
| 100 mcup | 105.668820943 tách |
| 250 mcup | 264.172052358 tách |
| 500 mcup | 528.344104716 tách |
| 1000 mcup | 1056.688209433 tách |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi tách sang cup khối?
Chia giá trị tính bằng tách cho 1.056688209 để được kết quả tính bằng cup khối. Ví dụ: 5 tách ÷ 1.056688209 = 4.73176473 mcup.
1 tách bằng bao nhiêu cup khối?
1 tách (tách) bằng 0.946352946 cup khối (mcup).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ cup khối về tách?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng cup khối với 1.056688209 để được kết quả tính bằng tách.
Phép chuyển đổi từ tách sang cup khối chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.056688209 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST SP 811 (2008 ed.) — Guide for the Use of the International System of Units (SI)
- The Unified Code for Units of Measure (UCUM), Version 2.2 (2024-06-17)