Mục lục
Chuyển đổi từ Gam/cm³ sang pao/inch khối
1 gam/cm³ (g/cm³) bằng 0.036127292 pao/inch khối (lb/in³).
1 g/cm³ = 0.036127292 lb/in³
hoặc
1 lb/in³ = 27.67990471 g/cm³
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng riêng từ gam/cm³ (g/cm³) sang pao/inch khối (lb/in³), chia đơn vị khối lượng riêng của gam/cm³ cho 27.67990471
d(lb/in³) = d(g/cm³) / 27.67990471
Ví dụ:
Quy đổi 1 gam/cm³ sang pao/inch khối:
d(lb/in³) = 1g/cm³ / 27.67990471 = 0.036127292 lb/in³
Bảng chuyển đổi
| Gam/cm³ (g/cm³) | Pao/inch khối (lb/in³) |
|---|---|
| 1 g/cm³ | 0.036127292 lb/in³ |
| 2 g/cm³ | 0.072254584 lb/in³ |
| 3 g/cm³ | 0.108381876 lb/in³ |
| 5 g/cm³ | 0.18063646 lb/in³ |
| 10 g/cm³ | 0.36127292 lb/in³ |
| 20 g/cm³ | 0.72254584 lb/in³ |
| 100 g/cm³ | 3.6127292 lb/in³ |
| 500 g/cm³ | 18.063646 lb/in³ |
| 700 g/cm³ | 25.2891044 lb/in³ |
| 800 g/cm³ | 28.9018336 lb/in³ |
| 1000 g/cm³ | 36.127292 lb/in³ |
| 2700 g/cm³ | 97.5436884 lb/in³ |
| 7850 g/cm³ | 283.599242201 lb/in³ |
| 11340 g/cm³ | 409.683491281 lb/in³ |
| 13600 g/cm³ | 491.331171201 lb/in³ |
| Pao/inch khối (lb/in³) | Gam/cm³ (g/cm³) |
|---|---|
| 1 lb/in³ | 27.67990471 g/cm³ |
| 2 lb/in³ | 55.35980942 g/cm³ |
| 3 lb/in³ | 83.039714131 g/cm³ |
| 5 lb/in³ | 138.399523551 g/cm³ |
| 10 lb/in³ | 276.799047102 g/cm³ |
| 20 lb/in³ | 553.598094204 g/cm³ |
| 100 lb/in³ | 2767.99047102 g/cm³ |
| 500 lb/in³ | 13839.952355102 g/cm³ |
| 700 lb/in³ | 19375.933297142 g/cm³ |
| 800 lb/in³ | 22143.923768163 g/cm³ |
| 1000 lb/in³ | 27679.904710203 g/cm³ |
| 2700 lb/in³ | 74735.742717548 g/cm³ |
| 7850 lb/in³ | 217287.251975095 g/cm³ |
| 11340 lb/in³ | 313890.119413703 g/cm³ |
| 13600 lb/in³ | 376446.704058763 g/cm³ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi gam/cm³ sang pao/inch khối?
Chia giá trị tính bằng gam/cm³ cho 27.67990471 để được kết quả tính bằng pao/inch khối. Ví dụ: 5 g/cm³ ÷ 27.67990471 = 0.18063646 lb/in³.
1 gam/cm³ bằng bao nhiêu pao/inch khối?
1 gam/cm³ (g/cm³) bằng 0.036127292 pao/inch khối (lb/in³).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pao/inch khối về gam/cm³?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pao/inch khối với 27.67990471 để được kết quả tính bằng gam/cm³.
Phép chuyển đổi từ gam/cm³ sang pao/inch khối chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 27.67990471 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.