Mục lục
Chuyển đổi từ Pao/inch khối sang pao/foot khối
1 pao/inch khối (lb/in³) bằng 1728 pao/foot khối (lb/ft³).
1 lb/in³ = 1728 lb/ft³
hoặc
1 lb/ft³ = 0.0005787037037 lb/in³
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng riêng từ pao/inch khối (lb/in³) sang pao/foot khối (lb/ft³), nhân đơn vị khối lượng riêng của pao/inch khối với 1728
d(lb/ft³) = d(lb/in³) × 1728
Ví dụ:
Quy đổi 1 pao/inch khối sang pao/foot khối:
d(lb/ft³) = 1lb/in³ × 1728 = 1728 lb/ft³
Bảng chuyển đổi
| Pao/inch khối (lb/in³) | Pao/foot khối (lb/ft³) |
|---|---|
| 1 lb/in³ | 1728 lb/ft³ |
| 2 lb/in³ | 3456 lb/ft³ |
| 3 lb/in³ | 5184 lb/ft³ |
| 5 lb/in³ | 8640 lb/ft³ |
| 10 lb/in³ | 17280 lb/ft³ |
| 20 lb/in³ | 34560 lb/ft³ |
| 100 lb/in³ | 172800 lb/ft³ |
| 500 lb/in³ | 864000 lb/ft³ |
| 700 lb/in³ | 1209600.000000001 lb/ft³ |
| 800 lb/in³ | 1382400.000000001 lb/ft³ |
| 1000 lb/in³ | 1728000.000000001 lb/ft³ |
| 2700 lb/in³ | 4665600.000000001 lb/ft³ |
| 7850 lb/in³ | 1.3564800000000004e7 lb/ft³ |
| 11340 lb/in³ | 1.9595520000000007e7 lb/ft³ |
| 13600 lb/in³ | 2.3500800000000007e7 lb/ft³ |
| Pao/foot khối (lb/ft³) | Pao/inch khối (lb/in³) |
|---|---|
| 1 lb/ft³ | 5.78704e-4 lb/in³ |
| 2 lb/ft³ | 0.001157407 lb/in³ |
| 3 lb/ft³ | 0.001736111 lb/in³ |
| 5 lb/ft³ | 0.002893519 lb/in³ |
| 10 lb/ft³ | 0.005787037 lb/in³ |
| 20 lb/ft³ | 0.011574074 lb/in³ |
| 100 lb/ft³ | 0.05787037 lb/in³ |
| 500 lb/ft³ | 0.289351852 lb/in³ |
| 700 lb/ft³ | 0.405092593 lb/in³ |
| 800 lb/ft³ | 0.462962963 lb/in³ |
| 1000 lb/ft³ | 0.578703704 lb/in³ |
| 2700 lb/ft³ | 1.5625 lb/in³ |
| 7850 lb/ft³ | 4.542824074 lb/in³ |
| 11340 lb/ft³ | 6.5625 lb/in³ |
| 13600 lb/ft³ | 7.87037037 lb/in³ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pao/inch khối sang pao/foot khối?
Nhân giá trị tính bằng pao/inch khối với 1728 để được kết quả tính bằng pao/foot khối. Ví dụ: 5 lb/in³ × 1728 = 8640 lb/ft³.
1 pao/inch khối bằng bao nhiêu pao/foot khối?
1 pao/inch khối (lb/in³) bằng 1728 pao/foot khối (lb/ft³).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pao/foot khối về pao/inch khối?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng pao/foot khối cho 1728 để được kết quả tính bằng pao/inch khối.
Phép chuyển đổi từ pao/inch khối sang pao/foot khối chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1728 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: