Mục lục
Chuyển đổi từ Pao/foot khối sang gam/cm³
1 pao/foot khối (lb/ft³) bằng 0.01601846337 gam/cm³ (g/cm³).
1 lb/ft³ = 0.01601846337 g/cm³
hoặc
1 g/cm³ = 62.42796058 lb/ft³
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng riêng từ pao/foot khối (lb/ft³) sang gam/cm³ (g/cm³), chia đơn vị khối lượng riêng của pao/foot khối cho 62.42796058
d(g/cm³) = d(lb/ft³) / 62.42796058
Ví dụ:
Quy đổi 1 pao/foot khối sang gam/cm³:
d(g/cm³) = 1lb/ft³ / 62.42796058 = 0.01601846337 g/cm³
Bảng chuyển đổi
| Pao/foot khối (lb/ft³) | Gam/cm³ (g/cm³) |
|---|---|
| 1 lb/ft³ | 0.016018463 g/cm³ |
| 2 lb/ft³ | 0.032036927 g/cm³ |
| 3 lb/ft³ | 0.04805539 g/cm³ |
| 5 lb/ft³ | 0.080092317 g/cm³ |
| 10 lb/ft³ | 0.160184634 g/cm³ |
| 20 lb/ft³ | 0.320369267 g/cm³ |
| 100 lb/ft³ | 1.601846337 g/cm³ |
| 500 lb/ft³ | 8.009231687 g/cm³ |
| 700 lb/ft³ | 11.212924362 g/cm³ |
| 800 lb/ft³ | 12.814770699 g/cm³ |
| 1000 lb/ft³ | 16.018463374 g/cm³ |
| 2700 lb/ft³ | 43.24985111 g/cm³ |
| 7850 lb/ft³ | 125.744937486 g/cm³ |
| 11340 lb/ft³ | 181.649374661 g/cm³ |
| 13600 lb/ft³ | 217.851101886 g/cm³ |
| Gam/cm³ (g/cm³) | Pao/foot khối (lb/ft³) |
|---|---|
| 1 g/cm³ | 62.427960576 lb/ft³ |
| 2 g/cm³ | 124.855921152 lb/ft³ |
| 3 g/cm³ | 187.283881728 lb/ft³ |
| 5 g/cm³ | 312.139802881 lb/ft³ |
| 10 g/cm³ | 624.279605761 lb/ft³ |
| 20 g/cm³ | 1248.559211523 lb/ft³ |
| 100 g/cm³ | 6242.796057614 lb/ft³ |
| 500 g/cm³ | 31213.980288072 lb/ft³ |
| 700 g/cm³ | 43699.572403301 lb/ft³ |
| 800 g/cm³ | 49942.368460916 lb/ft³ |
| 1000 g/cm³ | 62427.960576145 lb/ft³ |
| 2700 g/cm³ | 168555.49355559 lb/ft³ |
| 7850 g/cm³ | 490059.490522735 lb/ft³ |
| 11340 g/cm³ | 707933.07293348 lb/ft³ |
| 13600 g/cm³ | 849020.263835567 lb/ft³ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pao/foot khối sang gam/cm³?
Chia giá trị tính bằng pao/foot khối cho 62.42796058 để được kết quả tính bằng gam/cm³. Ví dụ: 5 lb/ft³ ÷ 62.42796058 = 0.080092317 g/cm³.
1 pao/foot khối bằng bao nhiêu gam/cm³?
1 pao/foot khối (lb/ft³) bằng 0.016018463 gam/cm³ (g/cm³).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gam/cm³ về pao/foot khối?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng gam/cm³ với 62.42796058 để được kết quả tính bằng pao/foot khối.
Phép chuyển đổi từ pao/foot khối sang gam/cm³ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 62.42796058 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.