Mục lục
Chuyển đổi từ Pao/foot khối sang kilôgam/m³
1 pao/foot khối (lb/ft³) bằng 16.01846337 kilôgam/m³ (kg/m³).
1 lb/ft³ = 16.01846337 kg/m³
hoặc
1 kg/m³ = 0.06242796058 lb/ft³
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng riêng từ pao/foot khối (lb/ft³) sang kilôgam/m³ (kg/m³), nhân đơn vị khối lượng riêng của pao/foot khối với 16.01846337
d(kg/m³) = d(lb/ft³) × 16.01846337
Ví dụ:
Quy đổi 1 pao/foot khối sang kilôgam/m³:
d(kg/m³) = 1lb/ft³ × 16.01846337 = 16.01846337 kg/m³
Bảng chuyển đổi
| Pao/foot khối (lb/ft³) | Kilôgam/m³ (kg/m³) |
|---|---|
| 1 lb/ft³ | 16.018463374 kg/m³ |
| 2 lb/ft³ | 32.036926748 kg/m³ |
| 3 lb/ft³ | 48.055390122 kg/m³ |
| 5 lb/ft³ | 80.09231687 kg/m³ |
| 10 lb/ft³ | 160.18463374 kg/m³ |
| 20 lb/ft³ | 320.369267479 kg/m³ |
| 100 lb/ft³ | 1601.846337396 kg/m³ |
| 500 lb/ft³ | 8009.23168698 kg/m³ |
| 700 lb/ft³ | 11212.924361772 kg/m³ |
| 800 lb/ft³ | 12814.770699168 kg/m³ |
| 1000 lb/ft³ | 16018.46337396 kg/m³ |
| 2700 lb/ft³ | 43249.851109692 kg/m³ |
| 7850 lb/ft³ | 125744.937485587 kg/m³ |
| 11340 lb/ft³ | 181649.374660708 kg/m³ |
| 13600 lb/ft³ | 217851.101885858 kg/m³ |
| Kilôgam/m³ (kg/m³) | Pao/foot khối (lb/ft³) |
|---|---|
| 1 kg/m³ | 0.062427961 lb/ft³ |
| 2 kg/m³ | 0.124855921 lb/ft³ |
| 3 kg/m³ | 0.187283882 lb/ft³ |
| 5 kg/m³ | 0.312139803 lb/ft³ |
| 10 kg/m³ | 0.624279606 lb/ft³ |
| 20 kg/m³ | 1.248559212 lb/ft³ |
| 100 kg/m³ | 6.242796058 lb/ft³ |
| 500 kg/m³ | 31.213980288 lb/ft³ |
| 700 kg/m³ | 43.699572403 lb/ft³ |
| 800 kg/m³ | 49.942368461 lb/ft³ |
| 1000 kg/m³ | 62.427960576 lb/ft³ |
| 2700 kg/m³ | 168.555493556 lb/ft³ |
| 7850 kg/m³ | 490.059490523 lb/ft³ |
| 11340 kg/m³ | 707.933072933 lb/ft³ |
| 13600 kg/m³ | 849.020263836 lb/ft³ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pao/foot khối sang kilôgam/m³?
Nhân giá trị tính bằng pao/foot khối với 16.01846337 để được kết quả tính bằng kilôgam/m³. Ví dụ: 5 lb/ft³ × 16.01846337 = 80.09231687 kg/m³.
1 pao/foot khối bằng bao nhiêu kilôgam/m³?
1 pao/foot khối (lb/ft³) bằng 16.018463374 kilôgam/m³ (kg/m³).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilôgam/m³ về pao/foot khối?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng kilôgam/m³ cho 16.01846337 để được kết quả tính bằng pao/foot khối.
Phép chuyển đổi từ pao/foot khối sang kilôgam/m³ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 16.01846337 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.