Chuyển đổi oz/in³ → lb/ft³

Chuyển đổi aoxơ/inch khối sang pao/foot khối (Khối lượng riêng)

1 oz/in³ = 108 lb/ft³ · 1 lb/ft³ = 0.009259259259 oz/in³

1 oz/in³ = 108 lb/ft³

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Aoxơ/inch khối sang pao/foot khối

1 aoxơ/inch khối (oz/in³) bằng 108 pao/foot khối (lb/ft³).

1 oz/in³ = 108 lb/ft³

hoặc

1 lb/ft³ = 0.009259259259 oz/in³

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị khối lượng riêng từ aoxơ/inch khối (oz/in³) sang pao/foot khối (lb/ft³), nhân đơn vị khối lượng riêng của aoxơ/inch khối với 108

d(lb/ft³) = d(oz/in³) × 108

Ví dụ:

Quy đổi 1 aoxơ/inch khối sang pao/foot khối:

d(lb/ft³) = 1oz/in³ × 108 = 108 lb/ft³

Bảng chuyển đổi

Aoxơ/inch khối (oz/in³) Pao/foot khối (lb/ft³)
1 oz/in³ 108 lb/ft³
2 oz/in³ 216 lb/ft³
3 oz/in³ 324 lb/ft³
5 oz/in³ 540 lb/ft³
10 oz/in³ 1080 lb/ft³
20 oz/in³ 2160 lb/ft³
100 oz/in³ 10800 lb/ft³
500 oz/in³ 54000 lb/ft³
700 oz/in³ 75600 lb/ft³
800 oz/in³ 86400 lb/ft³
1000 oz/in³ 108000 lb/ft³
2700 oz/in³ 291600 lb/ft³
7850 oz/in³ 847800 lb/ft³
11340 oz/in³ 1224720 lb/ft³
13600 oz/in³ 1468800.000000001 lb/ft³
Pao/foot khối (lb/ft³) Aoxơ/inch khối (oz/in³)
1 lb/ft³ 0.009259259 oz/in³
2 lb/ft³ 0.018518519 oz/in³
3 lb/ft³ 0.027777778 oz/in³
5 lb/ft³ 0.046296296 oz/in³
10 lb/ft³ 0.092592593 oz/in³
20 lb/ft³ 0.185185185 oz/in³
100 lb/ft³ 0.925925926 oz/in³
500 lb/ft³ 4.62962963 oz/in³
700 lb/ft³ 6.481481481 oz/in³
800 lb/ft³ 7.407407407 oz/in³
1000 lb/ft³ 9.259259259 oz/in³
2700 lb/ft³ 25 oz/in³
7850 lb/ft³ 72.685185185 oz/in³
11340 lb/ft³ 105 oz/in³
13600 lb/ft³ 125.925925926 oz/in³

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi aoxơ/inch khối sang pao/foot khối?

Nhân giá trị tính bằng aoxơ/inch khối với 108 để được kết quả tính bằng pao/foot khối. Ví dụ: 5 oz/in³ × 108 = 540 lb/ft³.

1 aoxơ/inch khối bằng bao nhiêu pao/foot khối?

1 aoxơ/inch khối (oz/in³) bằng 108 pao/foot khối (lb/ft³).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pao/foot khối về aoxơ/inch khối?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng pao/foot khối cho 108 để được kết quả tính bằng aoxơ/inch khối.

Phép chuyển đổi từ aoxơ/inch khối sang pao/foot khối chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 108 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.