Mục lục
Chuyển đổi từ Gigaôm sang miliôm
1 gigaôm (GΩ) bằng 1000000000000 miliôm (mΩ).
1 GΩ = 1000000000000 mΩ
hoặc
1 mΩ = 0.000000000001 GΩ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện trở từ gigaôm (GΩ) sang miliôm (mΩ), nhân đơn vị điện trở của gigaôm với 1000000000000
e(mΩ) = e(GΩ) × 1000000000000
Ví dụ:
Quy đổi 470 gigaôm sang miliôm:
e(mΩ) = 470GΩ × 1000000000000 = 470000000000000 mΩ
Bảng chuyển đổi
| Gigaôm (GΩ) | Miliôm (mΩ) |
|---|---|
| 1 GΩ | 1e12 mΩ |
| 2 GΩ | 2e12 mΩ |
| 3 GΩ | 3e12 mΩ |
| 5 GΩ | 5e12 mΩ |
| 10 GΩ | 1e13 mΩ |
| 20 GΩ | 2e13 mΩ |
| 25 GΩ | 2.5e13 mΩ |
| 47 GΩ | 4.7e13 mΩ |
| 50 GΩ | 5e13 mΩ |
| 100 GΩ | 1e14 mΩ |
| 220 GΩ | 2.2e14 mΩ |
| 470 GΩ | 4.7e14 mΩ |
| 1000 GΩ | 1e15 mΩ |
| 4700 GΩ | 4.7e15 mΩ |
| 10000 GΩ | 1e16 mΩ |
| Miliôm (mΩ) | Gigaôm (GΩ) |
|---|---|
| 1 mΩ | 1e-12 GΩ |
| 2 mΩ | 2e-12 GΩ |
| 3 mΩ | 3e-12 GΩ |
| 5 mΩ | 5e-12 GΩ |
| 10 mΩ | 1e-11 GΩ |
| 20 mΩ | 2e-11 GΩ |
| 25 mΩ | 2.5e-11 GΩ |
| 47 mΩ | 4.7e-11 GΩ |
| 50 mΩ | 5e-11 GΩ |
| 100 mΩ | 1e-10 GΩ |
| 220 mΩ | 2.2e-10 GΩ |
| 470 mΩ | 4.7e-10 GΩ |
| 1000 mΩ | 1e-9 GΩ |
| 4700 mΩ | 4.7e-9 GΩ |
| 10000 mΩ | 1e-8 GΩ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi gigaôm sang miliôm?
Nhân giá trị tính bằng gigaôm với 1000000000000 để được kết quả tính bằng miliôm. Ví dụ: 5 GΩ × 1000000000000 = 5e12 mΩ.
1 gigaôm bằng bao nhiêu miliôm?
1 gigaôm (GΩ) bằng 1e12 miliôm (mΩ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ miliôm về gigaôm?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng miliôm cho 1000000000000 để được kết quả tính bằng gigaôm.
Phép chuyển đổi từ gigaôm sang miliôm chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: