Chuyển đổi từ Gigapa sang Pa
1 gigapa (GPa) bằng 1000000000 Pa (Pa).
1 GPa = 1000000000 Pa
hoặc
1 Pa = 0.000000001 GPa
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ gigapa (GPa) sang Pa (Pa), nhân đơn vị đo áp lực của gigapa với 1000000000
p(Pa) = p(GPa) × 1000000000
Ví dụ:
Quy đổi 2 gigapa sang Pa:
p(Pa) = 2GPa × 1000000000 = 2000000000 Pa
Bảng chuyển đổi
| Gigapa (GPa) | Pa (Pa) |
|---|---|
| 1 GPa | 1e9 Pa |
| 2 GPa | 2e9 Pa |
| 3 GPa | 3e9 Pa |
| 5 GPa | 5e9 Pa |
| 10 GPa | 1e10 Pa |
| 20 GPa | 2e10 Pa |
| 25 GPa | 2.5e10 Pa |
| 50 GPa | 5e10 Pa |
| 100 GPa | 1e11 Pa |
| 250 GPa | 2.5e11 Pa |
| 500 GPa | 5e11 Pa |
| 1000 GPa | 1e12 Pa |
| Pa (Pa) | Gigapa (GPa) |
|---|---|
| 1 Pa | 1e-9 GPa |
| 2 Pa | 2e-9 GPa |
| 3 Pa | 3e-9 GPa |
| 5 Pa | 5e-9 GPa |
| 10 Pa | 1e-8 GPa |
| 20 Pa | 2e-8 GPa |
| 25 Pa | 2.5e-8 GPa |
| 50 Pa | 5e-8 GPa |
| 100 Pa | 1e-7 GPa |
| 250 Pa | 2.5e-7 GPa |
| 500 Pa | 5e-7 GPa |
| 1000 Pa | 1e-6 GPa |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi gigapa sang Pa?
Nhân giá trị tính bằng gigapa với 1000000000 để được kết quả tính bằng Pa. Ví dụ: 5 GPa × 1000000000 = 5e9 Pa.
1 gigapa bằng bao nhiêu Pa?
1 gigapa (GPa) bằng 1e9 Pa (Pa).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ Pa về gigapa?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng Pa cho 1000000000 để được kết quả tính bằng gigapa.
Phép chuyển đổi từ gigapa sang Pa chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere