Mục lục
Chuyển đổi từ Henry sang nanohenry
1 henry (H) bằng 1000000000 nanohenry (nH).
1 H = 1000000000 nH
hoặc
1 nH = 0.000000001 H
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị độ tự cảm từ henry (H) sang nanohenry (nH), nhân đơn vị độ tự cảm của henry với 1000000000
i(nH) = i(H) × 1000000000
Ví dụ:
Quy đổi 500 henry sang nanohenry:
i(nH) = 500H × 1000000000 = 500000000000 nH
Bảng chuyển đổi
| Henry (H) | Nanohenry (nH) |
|---|---|
| 1 H | 1e9 nH |
| 2 H | 2e9 nH |
| 3 H | 3e9 nH |
| 5 H | 5e9 nH |
| 10 H | 1e10 nH |
| 20 H | 2e10 nH |
| 25 H | 2.5e10 nH |
| 50 H | 5e10 nH |
| 100 H | 1e11 nH |
| 250 H | 2.5e11 nH |
| 500 H | 5e11 nH |
| 1000 H | 1e12 nH |
| Nanohenry (nH) | Henry (H) |
|---|---|
| 1 nH | 1e-9 H |
| 2 nH | 2e-9 H |
| 3 nH | 3e-9 H |
| 5 nH | 5e-9 H |
| 10 nH | 1e-8 H |
| 20 nH | 2e-8 H |
| 25 nH | 2.5e-8 H |
| 50 nH | 5e-8 H |
| 100 nH | 1e-7 H |
| 250 nH | 2.5e-7 H |
| 500 nH | 5e-7 H |
| 1000 nH | 1e-6 H |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi henry sang nanohenry?
Nhân giá trị tính bằng henry với 1000000000 để được kết quả tính bằng nanohenry. Ví dụ: 5 H × 1000000000 = 5e9 nH.
1 henry bằng bao nhiêu nanohenry?
1 henry (H) bằng 1e9 nanohenry (nH).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ nanohenry về henry?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng nanohenry cho 1000000000 để được kết quả tính bằng henry.
Phép chuyển đổi từ henry sang nanohenry chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: