Mục lục
Chuyển đổi từ Inch thủy ngân sang bar
1 inch thủy ngân (inHg) bằng 0.0338638864 bar (bar).
1 inHg = 0.0338638864 bar
hoặc
1 bar = 29.5299833 inHg
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ inch thủy ngân (inHg) sang bar (bar), chia đơn vị đo áp lực của inch thủy ngân cho 29.5299833
p(bar) = p(inHg) / 29.5299833
Ví dụ:
Quy đổi 5 inch thủy ngân sang bar:
p(bar) = 5inHg / 29.5299833 = 0.169319432 bar
Bảng chuyển đổi
| Inch thủy ngân (inHg) | Bar (bar) |
|---|---|
| 1 inHg | 0.033863886 bar |
| 2 inHg | 0.067727773 bar |
| 3 inHg | 0.101591659 bar |
| 5 inHg | 0.169319432 bar |
| 10 inHg | 0.338638864 bar |
| 20 inHg | 0.677277728 bar |
| 25 inHg | 0.84659716 bar |
| 50 inHg | 1.69319432 bar |
| 100 inHg | 3.38638864 bar |
| 250 inHg | 8.465971601 bar |
| 500 inHg | 16.931943202 bar |
| 1000 inHg | 33.863886403 bar |
| Bar (bar) | Inch thủy ngân (inHg) |
|---|---|
| 1 bar | 29.529983301 inHg |
| 2 bar | 59.059966602 inHg |
| 3 bar | 88.589949903 inHg |
| 5 bar | 147.649916505 inHg |
| 10 bar | 295.29983301 inHg |
| 20 bar | 590.59966602 inHg |
| 25 bar | 738.249582525 inHg |
| 50 bar | 1476.499165051 inHg |
| 100 bar | 2952.998330101 inHg |
| 250 bar | 7382.495825253 inHg |
| 500 bar | 14764.991650505 inHg |
| 1000 bar | 29529.98330101 inHg |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi inch thủy ngân sang bar?
Chia giá trị tính bằng inch thủy ngân cho 29.5299833 để được kết quả tính bằng bar. Ví dụ: 5 inHg ÷ 29.5299833 = 0.169319432 bar.
1 inch thủy ngân bằng bao nhiêu bar?
1 inch thủy ngân (inHg) bằng 0.033863886 bar (bar).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ bar về inch thủy ngân?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng bar với 29.5299833 để được kết quả tính bằng inch thủy ngân.
Phép chuyển đổi từ inch thủy ngân sang bar chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 29.5299833 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere