Mục lục
Chuyển đổi từ Inch thủy ngân sang Pa
1 inch thủy ngân (inHg) bằng 3386.38864 Pa (Pa).
1 inHg = 3386.38864 Pa
hoặc
1 Pa = 0.000295299833 inHg
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ inch thủy ngân (inHg) sang Pa (Pa), nhân đơn vị đo áp lực của inch thủy ngân với 3386.38864
p(Pa) = p(inHg) × 3386.38864
Ví dụ:
Quy đổi 5 inch thủy ngân sang Pa:
p(Pa) = 5inHg × 3386.38864 = 16931.9432 Pa
Bảng chuyển đổi
| Inch thủy ngân (inHg) | Pa (Pa) |
|---|---|
| 1 inHg | 3386.388640341 Pa |
| 2 inHg | 6772.777280682 Pa |
| 3 inHg | 10159.165921023 Pa |
| 5 inHg | 16931.943201705 Pa |
| 10 inHg | 33863.88640341 Pa |
| 20 inHg | 67727.77280682 Pa |
| 25 inHg | 84659.716008525 Pa |
| 50 inHg | 169319.43201705 Pa |
| 100 inHg | 338638.8640341 Pa |
| 250 inHg | 846597.16008525 Pa |
| 500 inHg | 1693194.3201705 Pa |
| 1000 inHg | 3386388.640341 Pa |
| Pa (Pa) | Inch thủy ngân (inHg) |
|---|---|
| 1 Pa | 2.953e-4 inHg |
| 2 Pa | 5.906e-4 inHg |
| 3 Pa | 8.85899e-4 inHg |
| 5 Pa | 0.001476499 inHg |
| 10 Pa | 0.002952998 inHg |
| 20 Pa | 0.005905997 inHg |
| 25 Pa | 0.007382496 inHg |
| 50 Pa | 0.014764992 inHg |
| 100 Pa | 0.029529983 inHg |
| 250 Pa | 0.073824958 inHg |
| 500 Pa | 0.147649917 inHg |
| 1000 Pa | 0.295299833 inHg |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi inch thủy ngân sang Pa?
Nhân giá trị tính bằng inch thủy ngân với 3386.38864 để được kết quả tính bằng Pa. Ví dụ: 5 inHg × 3386.38864 = 16931.943201705 Pa.
1 inch thủy ngân bằng bao nhiêu Pa?
1 inch thủy ngân (inHg) bằng 3386.388640341 Pa (Pa).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ Pa về inch thủy ngân?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng Pa cho 3386.38864 để được kết quả tính bằng inch thủy ngân.
Phép chuyển đổi từ inch thủy ngân sang Pa chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3386.38864 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- Resolution 4 of the 10th CGPM (1954): Definition of the standard atmosphere