Chuyển đổi kcal/kg → Btu/lb

Chuyển đổi kilôcalo/kg sang đơn vị nhiệt Anh/lb (Năng lượng riêng)

1 kcal/kg = 1.8 Btu/lb · 1 Btu/lb = 0.5555555556 kcal/kg

100 kcal/kg = 180 Btu/lb

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Kilôcalo/kg sang đơn vị nhiệt Anh/lb

1 kilôcalo/kg (kcal/kg) bằng 1.8 đơn vị nhiệt Anh/lb (Btu/lb).

1 kcal/kg = 1.8 Btu/lb

hoặc

1 Btu/lb = 0.5555555556 kcal/kg

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị năng lượng riêng từ kilôcalo/kg (kcal/kg) sang đơn vị nhiệt Anh/lb (Btu/lb), nhân đơn vị năng lượng riêng của kilôcalo/kg với 1.8

s(Btu/lb) = s(kcal/kg) × 1.8

Ví dụ:

Quy đổi 100 kilôcalo/kg sang đơn vị nhiệt Anh/lb:

s(Btu/lb) = 100kcal/kg × 1.8 = 180 Btu/lb

Bảng chuyển đổi

Kilôcalo/kg (kcal/kg) Đơn vị nhiệt Anh/lb (Btu/lb)
1 kcal/kg 1.8 Btu/lb
2 kcal/kg 3.6 Btu/lb
3 kcal/kg 5.4 Btu/lb
5 kcal/kg 9 Btu/lb
10 kcal/kg 18 Btu/lb
20 kcal/kg 36 Btu/lb
25 kcal/kg 45 Btu/lb
50 kcal/kg 90 Btu/lb
100 kcal/kg 180 Btu/lb
250 kcal/kg 450 Btu/lb
500 kcal/kg 900 Btu/lb
1000 kcal/kg 1800 Btu/lb
Đơn vị nhiệt Anh/lb (Btu/lb) Kilôcalo/kg (kcal/kg)
1 Btu/lb 0.555555556 kcal/kg
2 Btu/lb 1.111111111 kcal/kg
3 Btu/lb 1.666666667 kcal/kg
5 Btu/lb 2.777777778 kcal/kg
10 Btu/lb 5.555555556 kcal/kg
20 Btu/lb 11.111111111 kcal/kg
25 Btu/lb 13.888888889 kcal/kg
50 Btu/lb 27.777777778 kcal/kg
100 Btu/lb 55.555555556 kcal/kg
250 Btu/lb 138.888888889 kcal/kg
500 Btu/lb 277.777777778 kcal/kg
1000 Btu/lb 555.555555556 kcal/kg

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi kilôcalo/kg sang đơn vị nhiệt Anh/lb?

Nhân giá trị tính bằng kilôcalo/kg với 1.8 để được kết quả tính bằng đơn vị nhiệt Anh/lb. Ví dụ: 5 kcal/kg × 1.8 = 9 Btu/lb.

1 kilôcalo/kg bằng bao nhiêu đơn vị nhiệt Anh/lb?

1 kilôcalo/kg (kcal/kg) bằng 1.8 đơn vị nhiệt Anh/lb (Btu/lb).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ đơn vị nhiệt Anh/lb về kilôcalo/kg?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng đơn vị nhiệt Anh/lb cho 1.8 để được kết quả tính bằng kilôcalo/kg.

Phép chuyển đổi từ kilôcalo/kg sang đơn vị nhiệt Anh/lb chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.8 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: