Mục lục
Chuyển đổi từ Kibibit sang kilobyte
1 kibibit (Kibit) bằng 0.128 kilobyte (kB).
1 Kibit = 0.128 kB
hoặc
1 kB = 7.8125 Kibit
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ kibibit (Kibit) sang kilobyte (kB), chia đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của kibibit cho 7.8125
d(kB) = d(Kibit) / 7.8125
Ví dụ:
Quy đổi 1024 kibibit sang kilobyte:
d(kB) = 1024Kibit / 7.8125 = 131.072 kB
Bảng chuyển đổi
| Kibibit (Kibit) | Kilobyte (kB) |
|---|---|
| 1 Kibit | 0.128 kB |
| 2 Kibit | 0.256 kB |
| 3 Kibit | 0.384 kB |
| 5 Kibit | 0.64 kB |
| 8 Kibit | 1.024 kB |
| 10 Kibit | 1.28 kB |
| 16 Kibit | 2.048 kB |
| 20 Kibit | 2.56 kB |
| 25 Kibit | 3.2 kB |
| 32 Kibit | 4.096 kB |
| 64 Kibit | 8.192 kB |
| 128 Kibit | 16.384 kB |
| 256 Kibit | 32.768 kB |
| 512 Kibit | 65.536 kB |
| 1024 Kibit | 131.072 kB |
| Kilobyte (kB) | Kibibit (Kibit) |
|---|---|
| 1 kB | 7.8125 Kibit |
| 2 kB | 15.625 Kibit |
| 3 kB | 23.4375 Kibit |
| 5 kB | 39.0625 Kibit |
| 8 kB | 62.5 Kibit |
| 10 kB | 78.125 Kibit |
| 16 kB | 125 Kibit |
| 20 kB | 156.25 Kibit |
| 25 kB | 195.3125 Kibit |
| 32 kB | 250 Kibit |
| 64 kB | 500 Kibit |
| 128 kB | 1000 Kibit |
| 256 kB | 2000 Kibit |
| 512 kB | 4000 Kibit |
| 1024 kB | 8000 Kibit |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kibibit sang kilobyte?
Chia giá trị tính bằng kibibit cho 7.8125 để được kết quả tính bằng kilobyte. Ví dụ: 5 Kibit ÷ 7.8125 = 0.64 kB.
1 kibibit bằng bao nhiêu kilobyte?
1 kibibit (Kibit) bằng 0.128 kilobyte (kB).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilobyte về kibibit?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilobyte với 7.8125 để được kết quả tính bằng kibibit.
Phép chuyển đổi từ kibibit sang kilobyte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 7.8125 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes