Mục lục
Chuyển đổi từ Kilôôm sang miliôm
1 kilôôm (kΩ) bằng 1000000 miliôm (mΩ).
1 kΩ = 1000000 mΩ
hoặc
1 mΩ = 0.000001 kΩ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện trở từ kilôôm (kΩ) sang miliôm (mΩ), nhân đơn vị điện trở của kilôôm với 1000000
e(mΩ) = e(kΩ) × 1000000
Ví dụ:
Quy đổi 1 kilôôm sang miliôm:
e(mΩ) = 1kΩ × 1000000 = 1000000 mΩ
Bảng chuyển đổi
| Kilôôm (kΩ) | Miliôm (mΩ) |
|---|---|
| 1 kΩ | 1000000 mΩ |
| 2 kΩ | 2000000 mΩ |
| 3 kΩ | 3000000 mΩ |
| 5 kΩ | 5000000 mΩ |
| 10 kΩ | 10000000 mΩ |
| 20 kΩ | 20000000 mΩ |
| 25 kΩ | 25000000 mΩ |
| 47 kΩ | 47000000 mΩ |
| 50 kΩ | 50000000 mΩ |
| 100 kΩ | 100000000 mΩ |
| 220 kΩ | 220000000 mΩ |
| 470 kΩ | 470000000 mΩ |
| 1000 kΩ | 1e9 mΩ |
| 4700 kΩ | 4.7e9 mΩ |
| 10000 kΩ | 1e10 mΩ |
| Miliôm (mΩ) | Kilôôm (kΩ) |
|---|---|
| 1 mΩ | 1e-6 kΩ |
| 2 mΩ | 2e-6 kΩ |
| 3 mΩ | 3e-6 kΩ |
| 5 mΩ | 5e-6 kΩ |
| 10 mΩ | 1e-5 kΩ |
| 20 mΩ | 2e-5 kΩ |
| 25 mΩ | 2.5e-5 kΩ |
| 47 mΩ | 4.7e-5 kΩ |
| 50 mΩ | 5e-5 kΩ |
| 100 mΩ | 1.0e-4 kΩ |
| 220 mΩ | 2.2e-4 kΩ |
| 470 mΩ | 4.7e-4 kΩ |
| 1000 mΩ | 0.001 kΩ |
| 4700 mΩ | 0.0047 kΩ |
| 10000 mΩ | 0.01 kΩ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilôôm sang miliôm?
Nhân giá trị tính bằng kilôôm với 1000000 để được kết quả tính bằng miliôm. Ví dụ: 5 kΩ × 1000000 = 5000000 mΩ.
1 kilôôm bằng bao nhiêu miliôm?
1 kilôôm (kΩ) bằng 1000000 miliôm (mΩ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ miliôm về kilôôm?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng miliôm cho 1000000 để được kết quả tính bằng kilôôm.
Phép chuyển đổi từ kilôôm sang miliôm chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: