Mục lục
Chuyển đổi từ Kilômét/giờ sang hải lý/giờ
1 kilômét/giờ (km/h) bằng 0.5399568035 hải lý/giờ (kn).
1 km/h = 0.5399568035 kn
hoặc
1 kn = 1.852 km/h
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị tốc độ từ kilômét/giờ (km/h) sang hải lý/giờ (kn), chia đơn vị tốc độ của kilômét/giờ cho 1.852
s(kn) = s(km/h) / 1.852
Ví dụ:
Quy đổi 1 kilômét/giờ sang hải lý/giờ:
s(kn) = 1km/h / 1.852 = 0.5399568035 kn
Bảng chuyển đổi
| Kilômét/giờ (km/h) | Hải lý/giờ (kn) |
|---|---|
| 1 km/h | 0.539956803 kn |
| 2 km/h | 1.079913607 kn |
| 3 km/h | 1.61987041 kn |
| 5 km/h | 2.699784017 kn |
| 10 km/h | 5.399568035 kn |
| 20 km/h | 10.799136069 kn |
| 25 km/h | 13.498920086 kn |
| 30 km/h | 16.198704104 kn |
| 50 km/h | 26.997840173 kn |
| 60 km/h | 32.397408207 kn |
| 80 km/h | 43.196544276 kn |
| 100 km/h | 53.995680346 kn |
| 120 km/h | 64.794816415 kn |
| 250 km/h | 134.989200864 kn |
| 500 km/h | 269.978401728 kn |
| Hải lý/giờ (kn) | Kilômét/giờ (km/h) |
|---|---|
| 1 kn | 1.852 km/h |
| 2 kn | 3.704 km/h |
| 3 kn | 5.556 km/h |
| 5 kn | 9.26 km/h |
| 10 kn | 18.52 km/h |
| 20 kn | 37.04 km/h |
| 25 kn | 46.3 km/h |
| 30 kn | 55.56 km/h |
| 50 kn | 92.6 km/h |
| 60 kn | 111.12 km/h |
| 80 kn | 148.16 km/h |
| 100 kn | 185.2 km/h |
| 120 kn | 222.24 km/h |
| 250 kn | 463 km/h |
| 500 kn | 926 km/h |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilômét/giờ sang hải lý/giờ?
Chia giá trị tính bằng kilômét/giờ cho 1.852 để được kết quả tính bằng hải lý/giờ. Ví dụ: 5 km/h ÷ 1.852 = 2.699784017 kn.
1 kilômét/giờ bằng bao nhiêu hải lý/giờ?
1 kilômét/giờ (km/h) bằng 0.539956803 hải lý/giờ (kn).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ hải lý/giờ về kilômét/giờ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng hải lý/giờ với 1.852 để được kết quả tính bằng kilômét/giờ.
Phép chuyển đổi từ kilômét/giờ sang hải lý/giờ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.852 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- U.S. Standard Atmosphere, 1976 (NOAA-S/T 76-1562), Table 10 - Sea-level values of atmospheric properties