Chuyển đổi kPa → bar

Chuyển đổi kilô pascal sang bar (Đo áp lực)

1 kPa = 0.01 bar · 1 bar = 100 kPa

Giá trị phổ biến: 2 kPa 5 kPa 10 kPa 50 kPa 100 kPa

10 kPa = 0.1 bar

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Kilô pascal sang bar

1 kilô pascal (kPa) bằng 0.01 bar (bar).

1 kPa = 0.01 bar

hoặc

1 bar = 100 kPa

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ kilô pascal (kPa) sang bar (bar), chia đơn vị đo áp lực của kilô pascal cho 100

p(bar) = p(kPa) / 100

Ví dụ:

Quy đổi 10 kilô pascal sang bar:

p(bar) = 10kPa / 100 = 0.1 bar

Bảng chuyển đổi

Kilô pascal (kPa) Bar (bar)
1 kPa 0.01 bar
2 kPa 0.02 bar
3 kPa 0.03 bar
5 kPa 0.05 bar
10 kPa 0.1 bar
20 kPa 0.2 bar
25 kPa 0.25 bar
50 kPa 0.5 bar
100 kPa 1 bar
250 kPa 2.5 bar
500 kPa 5 bar
1000 kPa 10 bar
Bar (bar) Kilô pascal (kPa)
1 bar 100 kPa
2 bar 200 kPa
3 bar 300 kPa
5 bar 500 kPa
10 bar 1000 kPa
20 bar 2000 kPa
25 bar 2500 kPa
50 bar 5000 kPa
100 bar 10000 kPa
250 bar 25000 kPa
500 bar 50000 kPa
1000 bar 100000 kPa

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi kilô pascal sang bar?

Chia giá trị tính bằng kilô pascal cho 100 để được kết quả tính bằng bar. Ví dụ: 5 kPa ÷ 100 = 0.05 bar.

1 kilô pascal bằng bao nhiêu bar?

1 kilô pascal (kPa) bằng 0.01 bar (bar).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ bar về kilô pascal?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng bar với 100 để được kết quả tính bằng kilô pascal.

Phép chuyển đổi từ kilô pascal sang bar chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 100 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.