Chuyển đổi l → mL

Chuyển đổi lít sang mililít (Thể tích)

1 l = 1000 mL · 1 mL = 0.001 l

Giá trị phổ biến: 3 l 5 l 10 l 20 l 50 l

20 l = 20000 mL

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Lít sang mililít

1 lít (l) bằng 1000 mililít (mL).

1 l = 1000 mL

hoặc

1 mL = 0.001 l

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ lít (l) sang mililít (mL), nhân đơn vị thể tích của lít với 1000

v(mL) = v(l) × 1000

Ví dụ:

Quy đổi 20 lít sang mililít:

v(mL) = 20l × 1000 = 20000 mL

Bảng chuyển đổi

Lít (l) Mililít (mL)
1 l 1000 mL
2 l 2000 mL
3 l 3000 mL
5 l 5000 mL
10 l 10000 mL
20 l 20000 mL
25 l 25000 mL
50 l 50000 mL
100 l 100000 mL
250 l 250000 mL
500 l 500000 mL
1000 l 1000000 mL
Mililít (mL) Lít (l)
1 mL 0.001 l
2 mL 0.002 l
3 mL 0.003 l
5 mL 0.005 l
10 mL 0.01 l
20 mL 0.02 l
25 mL 0.025 l
50 mL 0.05 l
100 mL 0.1 l
250 mL 0.25 l
500 mL 0.5 l
1000 mL 1 l

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi lít sang mililít?

Nhân giá trị tính bằng lít với 1000 để được kết quả tính bằng mililít. Ví dụ: 5 l × 1000 = 5000 mL.

1 lít bằng bao nhiêu mililít?

1 lít (l) bằng 1000 mililít (mL).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mililít về lít?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng mililít cho 1000 để được kết quả tính bằng lít.

Phép chuyển đổi từ lít sang mililít chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: