Chuyển đổi từ Pao sang tấn
1 pao (lb) bằng 0.0005 tấn (tn).
1 lb = 0.0005 tn
hoặc
1 tn = 2000 lb
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ pao (lb) sang tấn (tn), chia đơn vị khối lượng của pao cho 2000
m(tn) = m(lb) / 2000
Ví dụ:
Quy đổi 150 pao sang tấn:
m(tn) = 150lb / 2000 = 0.075 tn
Bảng chuyển đổi
| Pao (lb) | Tấn (tn) |
|---|---|
| 1 lb | 5.0e-4 tn |
| 2 lb | 0.001 tn |
| 3 lb | 0.0015 tn |
| 5 lb | 0.0025 tn |
| 10 lb | 0.005 tn |
| 20 lb | 0.01 tn |
| 25 lb | 0.0125 tn |
| 50 lb | 0.025 tn |
| 100 lb | 0.05 tn |
| 150 lb | 0.075 tn |
| 180 lb | 0.09 tn |
| 200 lb | 0.1 tn |
| 250 lb | 0.125 tn |
| 500 lb | 0.25 tn |
| 1000 lb | 0.5 tn |
| Tấn (tn) | Pao (lb) |
|---|---|
| 1 tn | 2000 lb |
| 2 tn | 4000 lb |
| 3 tn | 6000 lb |
| 5 tn | 10000 lb |
| 10 tn | 20000 lb |
| 20 tn | 40000 lb |
| 25 tn | 50000 lb |
| 50 tn | 100000 lb |
| 100 tn | 200000 lb |
| 150 tn | 300000 lb |
| 180 tn | 360000 lb |
| 200 tn | 400000 lb |
| 250 tn | 500000 lb |
| 500 tn | 1000000 lb |
| 1000 tn | 2000000 lb |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pao sang tấn?
Chia giá trị tính bằng pao cho 2000 để được kết quả tính bằng tấn. Ví dụ: 5 lb ÷ 2000 = 0.0025 tn.
1 pao bằng bao nhiêu tấn?
1 pao (lb) bằng 5.0e-4 tấn (tn).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ tấn về pao?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng tấn với 2000 để được kết quả tính bằng pao.
Phép chuyển đổi từ pao sang tấn chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.