Chuyển đổi lb → tn

Chuyển đổi pao sang tấn (Khối lượng)

1 lb = 0.0005 tn · 1 tn = 2000 lb

Giá trị phổ biến: 50 lb 100 lb 150 lb 180 lb 200 lb

200 lb = 0.1 tn

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Pao sang tấn

1 pao (lb) bằng 0.0005 tấn (tn).

1 lb = 0.0005 tn

hoặc

1 tn = 2000 lb

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ pao (lb) sang tấn (tn), chia đơn vị khối lượng của pao cho 2000

m(tn) = m(lb) / 2000

Ví dụ:

Quy đổi 200 pao sang tấn:

m(tn) = 200lb / 2000 = 0.1 tn

Bảng chuyển đổi

Pao (lb) Tấn (tn)
1 lb 5.0e-4 tn
2 lb 0.001 tn
3 lb 0.0015 tn
5 lb 0.0025 tn
10 lb 0.005 tn
20 lb 0.01 tn
25 lb 0.0125 tn
50 lb 0.025 tn
100 lb 0.05 tn
150 lb 0.075 tn
180 lb 0.09 tn
200 lb 0.1 tn
250 lb 0.125 tn
500 lb 0.25 tn
1000 lb 0.5 tn
Tấn (tn) Pao (lb)
1 tn 2000 lb
2 tn 4000 lb
3 tn 6000 lb
5 tn 10000 lb
10 tn 20000 lb
20 tn 40000 lb
25 tn 50000 lb
50 tn 100000 lb
100 tn 200000 lb
150 tn 300000 lb
180 tn 360000 lb
200 tn 400000 lb
250 tn 500000 lb
500 tn 1000000 lb
1000 tn 2000000 lb

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi pao sang tấn?

Chia giá trị tính bằng pao cho 2000 để được kết quả tính bằng tấn. Ví dụ: 5 lb ÷ 2000 = 0.0025 tn.

1 pao bằng bao nhiêu tấn?

1 pao (lb) bằng 5.0e-4 tấn (tn).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ tấn về pao?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng tấn với 2000 để được kết quả tính bằng pao.

Phép chuyển đổi từ pao sang tấn chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Đổi đơn vị

Tìm kiếm liên quan