Mục lục
Chuyển đổi từ Lumen sang kilôlumen
1 lumen (lm) bằng 0.001 kilôlumen (klm).
1 lm = 0.001 klm
hoặc
1 klm = 1000 lm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị quang thông từ lumen (lm) sang kilôlumen (klm), chia đơn vị quang thông của lumen cho 1000
l(klm) = l(lm) / 1000
Ví dụ:
Quy đổi 100 lumen sang kilôlumen:
l(klm) = 100lm / 1000 = 0.1 klm
Bảng chuyển đổi
| Lumen (lm) | Kilôlumen (klm) |
|---|---|
| 1 lm | 0.001 klm |
| 2 lm | 0.002 klm |
| 3 lm | 0.003 klm |
| 5 lm | 0.005 klm |
| 10 lm | 0.01 klm |
| 20 lm | 0.02 klm |
| 25 lm | 0.025 klm |
| 50 lm | 0.05 klm |
| 100 lm | 0.1 klm |
| 250 lm | 0.25 klm |
| 500 lm | 0.5 klm |
| 1000 lm | 1 klm |
| Kilôlumen (klm) | Lumen (lm) |
|---|---|
| 1 klm | 1000 lm |
| 2 klm | 2000 lm |
| 3 klm | 3000 lm |
| 5 klm | 5000 lm |
| 10 klm | 10000 lm |
| 20 klm | 20000 lm |
| 25 klm | 25000 lm |
| 50 klm | 50000 lm |
| 100 klm | 100000 lm |
| 250 klm | 250000 lm |
| 500 klm | 500000 lm |
| 1000 klm | 1000000 lm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi lumen sang kilôlumen?
Chia giá trị tính bằng lumen cho 1000 để được kết quả tính bằng kilôlumen. Ví dụ: 5 lm ÷ 1000 = 0.005 klm.
1 lumen bằng bao nhiêu kilôlumen?
1 lumen (lm) bằng 0.001 kilôlumen (klm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilôlumen về lumen?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilôlumen với 1000 để được kết quả tính bằng lumen.
Phép chuyển đổi từ lumen sang kilôlumen chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: