Chuyển đổi lm → klm

Chuyển đổi lumen sang kilôlumen (Quang thông)

1 lm = 0.001 klm · 1 klm = 1000 lm

Giá trị phổ biến: 50 lm 100 lm 250 lm 500 lm 1000 lm

250 lm = 0.25 klm

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Lumen sang kilôlumen

1 lumen (lm) bằng 0.001 kilôlumen (klm).

1 lm = 0.001 klm

hoặc

1 klm = 1000 lm

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị quang thông từ lumen (lm) sang kilôlumen (klm), chia đơn vị quang thông của lumen cho 1000

l(klm) = l(lm) / 1000

Ví dụ:

Quy đổi 250 lumen sang kilôlumen:

l(klm) = 250lm / 1000 = 0.25 klm

Bảng chuyển đổi

Lumen (lm) Kilôlumen (klm)
1 lm 0.001 klm
2 lm 0.002 klm
3 lm 0.003 klm
5 lm 0.005 klm
10 lm 0.01 klm
20 lm 0.02 klm
25 lm 0.025 klm
50 lm 0.05 klm
100 lm 0.1 klm
250 lm 0.25 klm
500 lm 0.5 klm
1000 lm 1 klm
Kilôlumen (klm) Lumen (lm)
1 klm 1000 lm
2 klm 2000 lm
3 klm 3000 lm
5 klm 5000 lm
10 klm 10000 lm
20 klm 20000 lm
25 klm 25000 lm
50 klm 50000 lm
100 klm 100000 lm
250 klm 250000 lm
500 klm 500000 lm
1000 klm 1000000 lm

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi lumen sang kilôlumen?

Chia giá trị tính bằng lumen cho 1000 để được kết quả tính bằng kilôlumen. Ví dụ: 5 lm ÷ 1000 = 0.005 klm.

1 lumen bằng bao nhiêu kilôlumen?

1 lumen (lm) bằng 0.001 kilôlumen (klm).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilôlumen về lumen?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilôlumen với 1000 để được kết quả tính bằng lumen.

Phép chuyển đổi từ lumen sang kilôlumen chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: